Thời gian hiện tại tại Ussuriysk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ussuriysk, Primorsky, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ussuriysk, Primorsky, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ussuriysk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ussuriysk

Asia/Vladivostok

Đồng hồ trực tuyến — Ussuriysk

Ussuriysk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ussuriysk
--:--:--
Asia/Vladivostok · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ussuriysk Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ussuriysk, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ussuriysk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ussuriysk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ussuriysk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ussuriysk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ussuriysk

Mặt trời mọc và lặn tại Ussuriysk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 27 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 47 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
05:30–06:14 / 20:14–20:58
Blue hour
04:54–05:08 / 21:20–21:34
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ussuriysk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ussuriysk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ussuriysk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vladivostok

Giới thiệu về Ussuriysk, Nga

43.8047, 131.9573

Bản đồ

Ussuriysk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ussuriysk là 157.068 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ussuriysk
ISO RU / RUS
Dân số 157.068
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 43.8047, 131.9573

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:39:56
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)16:39:56
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)19:39:56
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)19:39:56
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)18:39:56
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:39:56
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Samara Europe/Samara (UTC+4)16:39:56
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)16:39:56
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)16:39:56
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:39:56
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:39:56
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)15:39:56
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:39:56

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Apatity Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Balakhna Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Budyonnovsk Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Elista Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Irkutsk Asia/Irkutsk (UTC+8)20:39:56
Kamensk-Shakhtinsky Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Kaspiysk Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:39:56
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)18:39:56
Ozersk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)17:39:56
Petropavlovsk-Kamchatskiy Asia/Kamchatka (UTC+12)00:39:56
Pushkino Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Saransk Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Sarov Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Shakhty Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Shchyolkovo Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)19:39:56
Tikhoretsk Europe/Moscow (UTC+3)15:39:56
Volzhsky Europe/Volgograd (UTC+3)15:39:56

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ussuriysk?

Giờ địa phương hiện tại tại Ussuriysk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ussuriysk thuộc múi giờ nào?

Ussuriysk sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.

Khi nào DST bắt đầu tại Ussuriysk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ussuriysk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ussuriysk là gì?

Ussuriysk còn được gọi là: 우수리스크, Lungsod ng Ussurijsk, Nikolaevsk-Ussuri, Nikol’sk-Ussuriyskiy, Oessoeriejsk, RUUSS, Ussuriisk, Ussurijsk, Ussuriysk, Ussuryjsk, Usszurijszk, Voroshilov, Уссурийск, ウスリースク, 乌苏里斯克.