Thời gian hiện tại tại Kamyshin, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kamyshin, Volgograd Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kamyshin, Volgograd Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kamyshin, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kamyshin

Europe/Volgograd

Đồng hồ trực tuyến — Kamyshin

Kamyshin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kamyshin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kamyshin.
Kamyshin
00:00:00
Europe/Volgograd · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kamyshin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kamyshin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kamyshin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kamyshin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kamyshin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kamyshin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kamyshin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kamyshin, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Volgograd và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kamyshin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−203 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 23 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 3 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:47–07:35 / 15:47–16:35
Giờ xanh
06:13–06:26 / 16:56–17:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kamyshin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kamyshin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kamyshin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Volgograd

Giới thiệu về Kamyshin, Nga

50.0885, 45.4128

Bản đồ

Kamyshin là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kamyshin là 128.626 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kamyshin
ISO RU / RUS
Dân số 128.626
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 50.0885, 45.4128

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Volgograd Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Dubovka Europe/Volgograd (—)—
Frolovo Europe/Volgograd (—)—
Gorodishche Europe/Volgograd (—)—
Kalach-na-Donu Europe/Volgograd (—)—
Kotel’nikovo Europe/Volgograd (—)—
Kotovo Europe/Volgograd (—)—
Krasnoslobodsk Europe/Volgograd (—)—
Leninsk Europe/Volgograd (—)—
Mikhaylovka Europe/Volgograd (—)—
Nikolayevsk Europe/Volgograd (—)—
Novoanninskiy Europe/Volgograd (—)—
Pallasovka Europe/Volgograd (—)—
Petrov Val Europe/Volgograd (—)—
Surovikino Europe/Volgograd (—)—
Uryupinsk Europe/Volgograd (—)—
Volzhsky Europe/Volgograd (—)—
Yelan’ Europe/Volgograd (—)—
Zhirnovsk Europe/Volgograd (—)—

Các quận và hạt của Volgograd Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kamyshin?

Giờ địa phương hiện tại ở Kamyshin là —.

Kamyshin thuộc múi giờ nào?

Kamyshin sử dụng múi giờ Europe/Volgograd.

Khi nào DST bắt đầu tại Kamyshin?

Kamyshin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kamyshin?

Kamyshin không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kamyshin là gì?

Kamyshin còn được gọi là: 카미신, Kamiŝin, Kamišin, Kamîșin, Kamixin, Kamõšin, Kamychine, Kamyschin, Kamyshin, Kamyšin.

Thời gian hiện tại tại Kamyshin, Nga