Thời gian hiện tại tại Kamyshin, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kamyshin, Volgograd, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kamyshin, Volgograd, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kamyshin, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kamyshin

Europe/Volgograd

Đồng hồ trực tuyến — Kamyshin

Kamyshin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kamyshin
--:--:--
Europe/Volgograd · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kamyshin Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kamyshin, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kamyshin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kamyshin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kamyshin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kamyshin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kamyshin

Mặt trời mọc và lặn tại Kamyshin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 22 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 23 phút 12 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 3 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
03:49–04:41 / 19:20–20:12
Blue hour
03:04–03:22 / 20:38–20:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kamyshin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kamyshin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kamyshin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Volgograd

Giới thiệu về Kamyshin, Nga

50.0885, 45.4128

Bản đồ

Kamyshin là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kamyshin là 128.626 người, chiếm khoảng ~0.09% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kamyshin
ISO RU / RUS
Dân số 128.626
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 50.0885, 45.4128

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)16:08:33
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)15:08:33
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)18:08:33
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)18:08:33
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)17:08:33
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)16:08:33
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Samara Europe/Samara (UTC+4)15:08:33
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)15:08:33
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)15:08:33
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)16:08:33
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)16:08:33
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)14:08:33
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)16:08:33

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Bor Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Cherkessk Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Irkutsk Asia/Irkutsk (UTC+8)19:08:33
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (UTC+2)13:08:33
Makhachkala Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Maykop Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Novocheboksarsk Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)16:08:33
Prokhladnyy Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Ryazan Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)18:08:33
Tobolsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)16:08:33
Tver' Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Usolye-Sibirskoye Asia/Irkutsk (UTC+8)19:08:33
Veliky Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Yegor'yevsk Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33
Zelenograd Europe/Moscow (UTC+3)14:08:33

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kamyshin?

Giờ địa phương hiện tại tại Kamyshin được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kamyshin thuộc múi giờ nào?

Kamyshin sử dụng múi giờ Europe/Volgograd.

Khi nào DST bắt đầu tại Kamyshin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kamyshin?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kamyshin là gì?

Kamyshin còn được gọi là: 카미신, Kamiŝin, Kamišin, Kamîșin, Kamixin, Kamõšin, Kamychine, Kamyschin, Kamyshin, Kamyšin, Kamyšinas, Kamysjin, Kamyszyn, RUKAM, Камишин, Камышин, Камышин балһсн, Камышын, Կամիշին, كاميشين, کامیشن, کامیشین, カムイシン, 卡梅申.