Thời gian hiện tại tại Leninogorsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leninogorsk, Tatarstan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Leninogorsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Leninogorsk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Leninogorsk

Leninogorsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Leninogorsk
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Leninogorsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Leninogorsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leninogorsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Leninogorsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leninogorsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leninogorsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leninogorsk

Mặt trời mọc và lặn tại Leninogorsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 15 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 16 phút 50 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 15 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 45° NE ↓ 315° NW
Golden hour
02:54–03:55 / 19:10–20:10
Blue hour
01:58–02:21 / 20:43–21:07
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 229° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leninogorsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leninogorsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Leninogorsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Leninogorsk, Nga

54.5971, 52.4512

Bản đồ

Leninogorsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leninogorsk là 66.263 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Leninogorsk
ISO RU / RUS
Dân số 66.263
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.5971, 52.4512

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (—)
Angarsk Asia/Irkutsk (—)
Birobidzhan Asia/Vladivostok (—)
Bryansk Europe/Moscow (—)
Dolgoprudny Europe/Moscow (—)
Meleuz Asia/Yekaterinburg (—)
Mineralnye Vody Europe/Moscow (—)
Murom Europe/Moscow (—)
Nevinnomyssk Europe/Moscow (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rossoh' Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Serov Asia/Yekaterinburg (—)
Serpukhov Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Surgut Asia/Yekaterinburg (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Uzlovaya Europe/Moscow (—)
Volgodonsk Europe/Moscow (—)
Vyksa Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leninogorsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Leninogorsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Leninogorsk thuộc múi giờ nào?

Leninogorsk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Leninogorsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Leninogorsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Leninogorsk là gì?

Leninogorsk còn được gọi là: Leninogorsk, 레니노고르스크, Leninogorsk i Russland, Leninogorszk, Leninoqorsk, Novaya Pis’menka, Novaya Pis’myanka, Novopis’myanka, RULNN, Лениногорск, Ленінагорск, Лењиногорск, لنينوغورسك, لنینوگورسک، روسیه, لینینوگرسک, レニノゴルスク, 列寧諾戈爾斯克.