Thời gian hiện tại tại Bavly, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bavly, Tatarstan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bavly, Tatarstan Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bavly, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Bavly

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Bavly

Bavly so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bavly
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bavly.
Bavly
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bavly —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bavly
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bavly
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bavly Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bavly
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bavly

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bavly

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bavly, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bavly

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 48 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−249 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 14 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 17 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:16–07:08 / 15:12–16:04
Giờ xanh
05:39–05:53 / 16:27–16:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
368.199 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bavly

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bavly

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bavly, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Bavly, Nga

54.3976, 53.2512

Bản đồ

Bavly là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bavly là 22.982 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Bavly
ISO RU / RUS
Dân số 22.982
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.3976, 53.2512

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tatarstan Republic

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agryz Europe/Moscow (—)—
Al’met’yevsk Europe/Moscow (—)—
Arsk Europe/Moscow (—)—
Aznakayevo Europe/Moscow (—)—
Bugulma Europe/Moscow (—)—
Buinsk Europe/Moscow (—)—
Chistopol’ Europe/Moscow (—)—
Kukmor Europe/Moscow (—)—
Leninogorsk Europe/Moscow (—)—
Mendeleyevsk Europe/Moscow (—)—
Menzelinsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnyye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhnekamsk Europe/Moscow (—)—
Nurlat Europe/Moscow (—)—
Vasil’yevo Europe/Moscow (—)—
Yelabuga Europe/Moscow (—)—
Zainsk Europe/Moscow (—)—
Zelenodolsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tatarstan Republic

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bavly?

Giờ địa phương hiện tại ở Bavly là —.

Bavly thuộc múi giờ nào?

Bavly sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Bavly?

Bavly không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bavly?

Bavly không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bavly là gì?

Bavly còn được gọi là: Баулы, Baulı, Bavly, Бавлы.

Thời gian hiện tại tại Bavly, Nga