Thời gian hiện tại tại Yelabuga, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yelabuga, Tatarstan Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yelabuga, Tatarstan Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yelabuga, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Yelabuga

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Yelabuga

Yelabuga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yelabuga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yelabuga.
Yelabuga
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yelabuga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yelabuga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yelabuga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yelabuga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yelabuga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yelabuga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yelabuga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yelabuga, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yelabuga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 36 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−262 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 33 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:27–07:22 / 15:08–16:03
Giờ xanh
05:48–06:03 / 16:27–16:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 320° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yelabuga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yelabuga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yelabuga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Yelabuga, Nga

55.7623, 52.0442

Bản đồ

Yelabuga là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Yelabuga là 72.643 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Yelabuga
ISO RU / RUS
Dân số 72.643
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.7623, 52.0442

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tatarstan Republic

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agryz Europe/Moscow (—)—
Al’met’yevsk Europe/Moscow (—)—
Arsk Europe/Moscow (—)—
Aznakayevo Europe/Moscow (—)—
Bavly Europe/Moscow (—)—
Bugulma Europe/Moscow (—)—
Buinsk Europe/Moscow (—)—
Chistopol’ Europe/Moscow (—)—
Kukmor Europe/Moscow (—)—
Leninogorsk Europe/Moscow (—)—
Mendeleyevsk Europe/Moscow (—)—
Menzelinsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnyye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhnekamsk Europe/Moscow (—)—
Nurlat Europe/Moscow (—)—
Vasil’yevo Europe/Moscow (—)—
Zainsk Europe/Moscow (—)—
Zelenodolsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tatarstan Republic

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yelabuga?

Giờ địa phương hiện tại ở Yelabuga là —.

Yelabuga thuộc múi giờ nào?

Yelabuga sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Yelabuga?

Yelabuga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yelabuga?

Yelabuga không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yelabuga là gì?

Yelabuga còn được gọi là: Elabuga, Jelaboega, Jelabuga, Yelabuga, Алабуга, Елабуга, Јелабуга.

Thời gian hiện tại tại Yelabuga, Nga