Thời gian hiện tại tại Lavalette, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lavalette, Occitanie, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lavalette, Occitanie, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lavalette, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Lavalette

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Lavalette

Lavalette so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lavalette
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lavalette.
Lavalette
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lavalette —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lavalette
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lavalette
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lavalette Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lavalette
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lavalette

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lavalette

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lavalette, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lavalette

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 12 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:28–08:09 / 16:59–17:40
Giờ xanh
06:58–07:09 / 17:58–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lavalette

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lavalette

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lavalette, Pháp

43.1843, 2.2683

Bản đồ

Lavalette là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lavalette là 1.153 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Lavalette
ISO FR / FRA
Dân số 1.153
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.1843, 2.2683

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Occitanie

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Albi Europe/Paris (—)—
Alès Europe/Paris (—)—
Auch Europe/Paris (—)—
Béziers Europe/Paris (—)—
Blagnac Europe/Paris (—)—
Carcassonne Europe/Paris (—)—
Castres Europe/Paris (—)—
Colomiers Europe/Paris (—)—
Lunel Europe/Paris (—)—
Montauban Europe/Paris (—)—
Muret Europe/Paris (—)—
Narbonne Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rodez Europe/Paris (—)—
Sète Europe/Paris (—)—
Tarbes Europe/Paris (—)—
Tournefeuille Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Occitanie

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lavalette?

Giờ địa phương hiện tại ở Lavalette là —.

Lavalette thuộc múi giờ nào?

Lavalette sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Lavalette?

Giờ mùa hè ở Lavalette bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lavalette?

Giờ mùa hè ở Lavalette kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Lavalette là gì?

Lavalette còn được gọi là: Lavalette.

Thời gian hiện tại tại Lavalette, Pháp