Thời gian hiện tại tại Timiryazevo, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Timiryazevo, Kaliningrad Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Timiryazevo, Kaliningrad Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Timiryazevo, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Timiryazevo

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Timiryazevo

Timiryazevo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Timiryazevo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Timiryazevo.
Timiryazevo
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Timiryazevo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Timiryazevo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Timiryazevo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Timiryazevo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Timiryazevo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Timiryazevo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Timiryazevo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Timiryazevo, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Timiryazevo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 27 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−252 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 23 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 8 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:33–08:27 / 16:05–17:00
Giờ xanh
06:54–07:09 / 17:24–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 36° ĐB ↓ 323° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Timiryazevo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Timiryazevo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Timiryazevo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Timiryazevo, Nga

55.0834, 21.6107

Bản đồ

Timiryazevo là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Timiryazevo
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.0834, 21.6107

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kaliningrad Oblast

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Baltiysk Europe/Kaliningrad (—)—
Chernyakhovsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gur’yevsk Europe/Kaliningrad (—)—
Gusev Europe/Kaliningrad (—)—
Gvardeysk Europe/Kaliningrad (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Neman Europe/Kaliningrad (—)—
Pionerskiy Europe/Kaliningrad (—)—
Sovetsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlogorsk Europe/Kaliningrad (—)—
Svetlyy Europe/Kaliningrad (—)—
Zelenogradsk Europe/Kaliningrad (—)—

Các quận và hạt của Kaliningrad Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Timiryazevo?

Giờ địa phương hiện tại ở Timiryazevo là —.

Timiryazevo thuộc múi giờ nào?

Timiryazevo sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Timiryazevo?

Timiryazevo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Timiryazevo?

Timiryazevo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Timiryazevo là gì?

Timiryazevo còn được gọi là: Timirjazevo, Neukirch, Neukirkh, Noykirkh, Timiryazevo, Тимирязево.

Thời gian hiện tại tại Timiryazevo, Nga