Thời gian hiện tại tại Murianette, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Murianette, Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Murianette, Rhône-Alpes, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Murianette, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Murianette

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Murianette

Murianette so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Murianette
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Murianette.
Murianette
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Murianette —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Murianette
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Murianette
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Murianette Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Murianette
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Murianette

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Murianette

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Murianette, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Murianette

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 52 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 44 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:23–08:07 / 16:33–17:16
Giờ xanh
06:52–07:04 / 17:35–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Murianette

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Murianette

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Murianette, Pháp

45.1909, 5.8186

Bản đồ

Murianette là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Murianette là 715 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Murianette
ISO FR / FRA
Dân số 715
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.1909, 5.8186

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Amiens Europe/Paris (—)—
Angers Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rhône-Alpes

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Annecy Europe/Paris (—)—
Bourg-en-Bresse Europe/Paris (—)—
Bron Europe/Paris (—)—
Caluire-et-Cuire Europe/Paris (—)—
Chambéry Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Montélimar Europe/Paris (—)—
Montluçon Europe/Paris (—)—
Roanne Europe/Paris (—)—
Romans-sur-Isère Europe/Paris (—)—
Saint-Chamond Europe/Paris (—)—
Saint-Étienne Europe/Paris (—)—
Saint-Martin-d'Hères Europe/Paris (—)—
Saint-Priest Europe/Paris (—)—
Valence Europe/Paris (—)—
Vaulx-en-Velin Europe/Paris (—)—
Vénissieux Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Rhône-Alpes

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Murianette?

Giờ địa phương hiện tại ở Murianette là —.

Murianette thuộc múi giờ nào?

Murianette sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Murianette?

Giờ mùa hè ở Murianette bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Murianette?

Giờ mùa hè ở Murianette kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Murianette là gì?

Murianette còn được gọi là: Murianette, Мюрьянетт, Мюрянетт, 米里阿内特.

Thời gian hiện tại tại Murianette, Pháp