Thời gian hiện tại tại Vénissieux, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vénissieux, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vénissieux, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vénissieux, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Vénissieux

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Vénissieux

Vénissieux so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vénissieux
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vénissieux Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vénissieux, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vénissieux
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vénissieux
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vénissieux Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vénissieux
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vénissieux

Mặt trời mọc và lặn tại Vénissieux

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 42 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 46 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:51–06:37 / 20:47–21:33
Blue hour
05:13–05:28 / 21:56–22:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vénissieux

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vénissieux

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vénissieux

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vénissieux, Pháp

45.6971, 4.8859

Bản đồ

Vénissieux là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vénissieux là 57.584 người, chiếm khoảng ~0.09% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Vénissieux
ISO FR / FRA
Dân số 57.584
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.6971, 4.8859

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:42:20

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Aubervilliers Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Avignon Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Cergy Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Clichy Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Colombes Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Créteil Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Dijon Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Drancy Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Ivry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Levallois-Perret Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Marseille 12 Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Montreuil Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Nîmes Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Noisy-le-Grand Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris 10 Entrepôt Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Saint-Nazaire Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Tourcoing Europe/Paris (UTC+2)23:42:20
Villeurbanne Europe/Paris (UTC+2)23:42:20

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vénissieux?

Giờ địa phương hiện tại tại Vénissieux được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vénissieux thuộc múi giờ nào?

Vénissieux sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Vénissieux?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vénissieux?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vénissieux là gì?

Vénissieux còn được gọi là: 69200, 베니시외, 69631 CEDEX, 69632 CEDEX, 69633 CEDEX, 69634 CEDEX, 69635 CEDEX, 69636 CEDEX, 69637 CEDEX, 69638 CEDEX, 69639 CEDEX, 69691 CEDEX, 69692 CEDEX, 69693 CEDEX, 69694 CEDEX, 69696 CEDEX, FRVES, Vénissieux, Vènissiœx, Венисје, Венисье, Венисьё, Венісьє, ونیسیو, ヴェニシュー, 維尼西厄.