Thời gian hiện tại tại Drancy, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Drancy, Île-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Drancy, Île-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Drancy, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Drancy

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Drancy

Drancy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Drancy
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Drancy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Drancy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Drancy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Drancy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Drancy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Drancy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Drancy

Mặt trời mọc và lặn tại Drancy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 11 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 11 phút 35 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 14 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:46–06:36 / 21:08–21:58
Blue hour
05:03–05:21 / 22:23–22:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Drancy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Drancy

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Drancy

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Drancy, Pháp

48.9258, 2.4453

Bản đồ

Drancy là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Drancy là 62.488 người, chiếm khoảng ~0.09% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Drancy
ISO FR / FRA
Dân số 62.488
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.9258, 2.4453

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Lille Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Marseille Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Nantes Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Reims Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Rennes Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)23:21:32

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angers Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Antony Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Brest Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Caen Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Issy-les-Moulineaux Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
La Rochelle Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Le Mans Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Lorient Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Lyon Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Marseille 15 Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Nice Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Pau Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Pessac Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Quimper Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Saint-Denis Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Saint-Maur-des-Fossés Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Troyes Europe/Paris (UTC+2)23:21:32
Valence Europe/Paris (UTC+2)23:21:32

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Drancy?

Giờ địa phương hiện tại tại Drancy được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Drancy thuộc múi giờ nào?

Drancy sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Drancy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Drancy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Drancy là gì?

Drancy còn được gọi là: 93700, 드랑시, 93701 CEDEX, 93705 CEDEX, 93711 CEDEX, 93712 CEDEX, 93719 CEDEX, Drancy, FRDCY, Дранси, Дрансі, דראנסי, درانسي, درانسی, ดร็องซี, ドランシー, 德朗西.