Thời gian hiện tại tại Avignon, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Avignon, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Avignon, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Avignon, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Avignon

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Avignon

Avignon so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Avignon
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Avignon Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Avignon, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Avignon
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Avignon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Avignon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Avignon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Avignon

Mặt trời mọc và lặn tại Avignon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 28 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 28 phút 53 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 53 phút 35 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
05:58–06:43 / 20:43–21:27
Blue hour
05:22–05:37 / 21:49–22:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Avignon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Avignon

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Avignon

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Avignon, Pháp

43.9483, 4.8089

Bản đồ

Avignon là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Avignon là 89.769 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Avignon
ISO FR / FRA
Dân số 89.769
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.9483, 4.8089

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Lille Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Lyon Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Marseille Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Nantes Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Nice Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Paris Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Reims Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Rennes Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)03:08:25

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Besançon Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Béziers Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Calais Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Limoges Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Marseille 08 Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Metz Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Nancy Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Neuilly-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Rennes Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Rouen Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)03:08:25
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)03:08:25

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Avignon?

Giờ địa phương hiện tại tại Avignon được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Avignon thuộc múi giờ nào?

Avignon sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Avignon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Avignon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Avignon là gì?

Avignon còn được gọi là: 84000, 아비뇽, 84004 CEDEX 1, 84005 CEDEX 1, 84006 CEDEX 1, 84007 CEDEX 1, 84008 CEDEX 1, 84009 CEDEX 1, 84010 CEDEX 1, 84011 CEDEX 1, 84013 CEDEX 1, 84014 CEDEX 1, 84015 CEDEX 9, 84016 CEDEX 1, 84018 CEDEX 1, 84019 CEDEX 1, 84021 CEDEX 1, 84022 CEDEX 1, 84023 CEDEX 1, 84024 CEDEX 1, 84025 CEDEX 1, 84027 CEDEX 1, 84029 CEDEX 1, 84031 CEDEX 3, 84032 CEDEX 3, 84033 CEDEX 3, 84034 CEDEX 3, 84035 CEDEX 3, 84036 CEDEX 3, 84041 CEDEX 9, 84042 CEDEX 9, 84043 CEDEX 9, 84044 CEDEX 9, 84045 CEDEX 9, 84046 CEDEX 9, 84047 CEDEX 9, 84048 CEDEX 9, 84049 CEDEX 9, 84050 CEDEX 9, 84051 CEDEX 9, 84052 CEDEX 9, 84054 CEDEX 1, 84056 CEDEX 9, 84058 CEDEX 9, 84059 CEDEX 3, 84071 CEDEX 4, 84072 CEDEX 4, 84077 CEDEX 4, 84078 CEDEX 9, 84081 CEDEX 2, 84082 CEDEX 2, 84083 CEDEX 2, 84084 CEDEX 2, 84085 CEDEX 2, 84090 CEDEX 9, 84091 CEDEX 9, 84092 CEDEX 9, 84093 CEDEX 9, 84094 CEDEX 9, 84095 CEDEX 9, 84096 CEDEX 9, 84097 CEDEX 9, 84098 CEDEX 9, 84099 CEDEX 9, 84140, 84901 CEDEX 9, 84902 CEDEX 9, 84905 CEDEX 9, 84909 CEDEX 9, 84911 CEDEX 9, 84912 CEDEX 9, 84913 CEDEX 9, 84914 CEDEX 9, 84915 CEDEX 9, 84916 CEDEX 9, 84917 CEDEX 9, 84918 CEDEX 9, 84919 CEDEX 9, Avennio, Avignon, Avignone, Avignuni, Avinhão, Avinhon, Avinjonas, Avinjono, Aviñón, Aviņona, Avinyó, Avinyón, AVN, Awinion, FRAVN, Αβινιόν, Авиньон, Авињон, Авіньён, Авіньйон, ავინიონი, Ավինյոն, אביניון, آوینیون, أفينيون, اوینیون, ایوگناں, आव्हियों, อาวีญง, ཨ་ཝི་ཉོང་།, アヴィニョン, 亞維農.