Thời gian hiện tại tại Mérignac, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mérignac, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mérignac, New Aquitaine, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mérignac, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Mérignac

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Mérignac

Mérignac so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mérignac
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mérignac Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mérignac, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mérignac
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mérignac
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mérignac Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mérignac
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mérignac

Mặt trời mọc và lặn tại Mérignac

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 35 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 35 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 47 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
06:17–07:02 / 21:07–21:52
Blue hour
05:40–05:54 / 22:15–22:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mérignac

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mérignac

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mérignac

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mérignac, Pháp

44.8425, -0.6451

Bản đồ

Mérignac là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mérignac là 69.791 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Mérignac
ISO FR / FRA
Dân số 69.791
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 44.8425, -0.6451

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Lille Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Lyon Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Marseille Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Nantes Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Nice Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Reims Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Rennes Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)10:24:25

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angers Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Antony Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Brest Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Caen Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
La Rochelle Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Lorient Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Lyon Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Maison Blanche Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Marseille 15 Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Nice Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Pau Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Quimper Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Saint-Denis Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Saint-Maur-des-Fossés Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Toulon Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Troyes Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Valence Europe/Paris (UTC+2)10:24:25
Vénissieux Europe/Paris (UTC+2)10:24:25

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mérignac?

Giờ địa phương hiện tại tại Mérignac được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mérignac thuộc múi giờ nào?

Mérignac sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Mérignac?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mérignac?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mérignac là gì?

Mérignac còn được gọi là: 33700, 33688 CEDEX, 33689 CEDEX, 33691 CEDEX, 33692 CEDEX, 33693 CEDEX, 33694 CEDEX, 33695 CEDEX, 33697 CEDEX, 33698 CEDEX, 33699 CEDEX, 33701 CEDEX, 33702 CEDEX, 33703 CEDEX, 33704 CEDEX, 33705 CEDEX, 33706 CEDEX, 33707 CEDEX, 33708 CEDEX, 33709 CEDEX, FRMEI, Meirinhac, Mérignac, Merignae.