Thời gian hiện tại tại Paris 10 Entrepôt, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Paris 10 Entrepôt, Île-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Paris 10 Entrepôt, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Paris 10 Entrepôt

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Paris 10 Entrepôt

Paris 10 Entrepôt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Paris 10 Entrepôt
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Paris 10 Entrepôt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Paris 10 Entrepôt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Paris 10 Entrepôt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Paris 10 Entrepôt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Paris 10 Entrepôt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Paris 10 Entrepôt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Paris 10 Entrepôt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Paris 10 Entrepôt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Paris 10 Entrepôt, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Paris 10 Entrepôt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 53 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 11 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 14 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
06:29–07:14 / 20:38–21:23
Giờ xanh
05:52–06:06 / 21:45–21:59
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
375.918 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Paris 10 Entrepôt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Paris 10 Entrepôt

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Paris 10 Entrepôt

Cần điều chỉnh sau 81 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Paris 10 Entrepôt, Pháp

48.8709, 2.3561

Bản đồ

Paris 10 Entrepôt là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Paris 10 Entrepôt là 83.873 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Paris 10 Entrepôt
ISO FR / FRA
Dân số 83.873
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.8709, 2.3561

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)
Brest Europe/Paris (—)
Caen Europe/Paris (—)
Grenoble Europe/Paris (—)
Le Mans Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Metz Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nancy Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Nîmes Europe/Paris (—)
Orléans Europe/Paris (—)
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Perpignan Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Saint-Etienne Europe/Paris (—)
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)
Villeurbanne Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Paris 10 Entrepôt?

Giờ địa phương hiện tại ở Paris 10 Entrepôt là —.

Paris 10 Entrepôt thuộc múi giờ nào?

Paris 10 Entrepôt sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Paris 10 Entrepôt?

Giờ mùa hè ở Paris 10 Entrepôt bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Paris 10 Entrepôt?

Giờ mùa hè ở Paris 10 Entrepôt kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Paris 10 Entrepôt là gì?

Paris 10 Entrepôt còn được gọi là: 10e Arrondissement, Arrondissement de l'Enclos-Saint-Laurent, Enclos-Saint-Laurent, Paris 10e, Xe.