Thời gian hiện tại tại Valence, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Valence, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Valence, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Valence, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Valence

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Valence

Valence so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Valence
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Valence Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Valence, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Valence
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Valence
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Valence Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Valence
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Valence

Mặt trời mọc và lặn tại Valence

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 36 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 30 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 30 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:54–06:39 / 20:45–21:30
Blue hour
05:17–05:32 / 21:53–22:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Valence

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Valence

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Valence

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Valence, Pháp

44.9256, 4.9096

Bản đồ

Valence là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Valence là 63.864 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Valence
ISO FR / FRA
Dân số 63.864
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 44.9256, 4.9096

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Lille Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Lyon Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Marseille Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Nantes Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Nice Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Paris Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Reims Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Rennes Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)18:55:37

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Aubervilliers Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Aulnay-sous-Bois Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Cergy Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Clichy Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Drancy Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Gare Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Ivry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Levallois-Perret Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Marseille 12 Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Marseille 13 Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Nîmes Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Noisy-le-Grand Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Perpignan Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Poitiers Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Reims Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Saint-Nazaire Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)18:55:37
Villeurbanne Europe/Paris (UTC+2)18:55:37

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Valence?

Giờ địa phương hiện tại tại Valence được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Valence thuộc múi giờ nào?

Valence sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Valence?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Valence?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Valence là gì?

Valence còn được gọi là: 26000, Valence, 26001 CEDEX, 26002 CEDEX, 26003 CEDEX, 26004 CEDEX, 26005 CEDEX, 26006 CEDEX, 26007 CEDEX, 26008 CEDEX, 26009 CEDEX, 26010 CEDEX, 26011 CEDEX, 26012 CEDEX, 26013 CEDEX, 26014 CEDEX, 26015 CEDEX, 26021 CEDEX, 26022 CEDEX 9, 26023 CEDEX 9, 26024 CEDEX, 26025 CEDEX 9, 26026 CEDEX 9, 26027 CEDEX, 26028 CEDEX, 26029 CEDEX, 26030 CEDEX 9, 26031 CEDEX 9, 26032 CEDEX, 26901 CEDEX 9, 26902 CEDEX 9, 26903 CEDEX 9, 26904 CEDEX 9, 26905 CEDEX 9, 26906 CEDEX 9, 26907 CEDEX 9, 26909 CEDEX 9, 26950 CEDEX 9, 26951 CEDEX 9, 26952 CEDEX 9, 26953 CEDEX 9, 26954 CEDEX 9, 26955 CEDEX 9, 26956 CEDEX 9, 26958 CEDEX 9, VAF, Valença, Valencia, वलांस, ヴァランス.