Thời gian hiện tại tại Mazingarbe, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mazingarbe, Hauts-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mazingarbe, Hauts-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mazingarbe, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Mazingarbe

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Mazingarbe

Mazingarbe so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mazingarbe
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mazingarbe.
Mazingarbe
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mazingarbe —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mazingarbe
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mazingarbe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mazingarbe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mazingarbe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mazingarbe

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mazingarbe

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mazingarbe, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mazingarbe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 58 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−211 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 27 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 59 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:33–08:20 / 16:44–17:32
Giờ xanh
06:59–07:12 / 17:52–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mazingarbe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mazingarbe

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mazingarbe, Pháp

50.4711, 2.7154

Bản đồ

Mazingarbe là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mazingarbe là 7.587 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Mazingarbe
ISO FR / FRA
Dân số 7.587
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.4711, 2.7154

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angers Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hauts-de-France

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Arras Europe/Paris (—)—
Beauvais Europe/Paris (—)—
Boulogne-sur-Mer Europe/Paris (—)—
Calais Europe/Paris (—)—
Cambrai Europe/Paris (—)—
Compiègne Europe/Paris (—)—
Douai Europe/Paris (—)—
Dunkerque Europe/Paris (—)—
Lens Europe/Paris (—)—
Liévin Europe/Paris (—)—
Marcq-en-Barœul Europe/Paris (—)—
Maubeuge Europe/Paris (—)—
Roubaix Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin Europe/Paris (—)—
Tourcoing Europe/Paris (—)—
Valenciennes Europe/Paris (—)—
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (—)—
Wattrelos Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Hauts-de-France

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mazingarbe?

Giờ địa phương hiện tại ở Mazingarbe là —.

Mazingarbe thuộc múi giờ nào?

Mazingarbe sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Mazingarbe?

Giờ mùa hè ở Mazingarbe bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mazingarbe?

Giờ mùa hè ở Mazingarbe kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mazingarbe là gì?

Mazingarbe còn được gọi là: Mazingarbe, Mazingarpe, Мазенгарб, مازينجارب, 马赞加尔伯.

Thời gian hiện tại tại Mazingarbe, Pháp