Thời gian hiện tại tại Dunkirk, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dunkirk, Hauts-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dunkirk, Hauts-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dunkirk, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Dunkirk

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Dunkirk

Dunkirk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dunkirk
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dunkirk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dunkirk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dunkirk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dunkirk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dunkirk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dunkirk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dunkirk

Mặt trời mọc và lặn tại Dunkirk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 32 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 33 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 54 phút 23 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:36–06:29 / 21:15–22:09
Blue hour
04:49–05:08 / 22:36–22:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dunkirk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dunkirk

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Dunkirk

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dunkirk, Pháp

51.0344, 2.3768

Bản đồ

Dunkirk là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dunkirk là 71.287 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Dunkirk
ISO FR / FRA
Dân số 71.287
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.0344, 2.3768

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Lille Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Lyon Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Marseille Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Nantes Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Nice Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Reims Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Rennes Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)04:15:38

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Bourges Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Brest Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Évreux Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Issy-les-Moulineaux Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Juan-les-Pins Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
La Rochelle Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Le Mans Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Lorient Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Marseille 15 Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Pau Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Pessac Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Quimper Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Rueil-Malmaison Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (UTC+2)04:15:38
Valence Europe/Paris (UTC+2)04:15:38

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dunkirk?

Giờ địa phương hiện tại tại Dunkirk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dunkirk thuộc múi giờ nào?

Dunkirk sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Dunkirk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dunkirk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dunkirk là gì?

Dunkirk còn được gọi là: 59140, 됭케르크, 59240, 59279, 59375 CEDEX 1, 59376 CEDEX 1, 59377 CEDEX 1, 59378 CEDEX 1, 59379 CEDEX 1, 59381 CEDEX 1, 59382 CEDEX 1, 59383 CEDEX 1, 59385 CEDEX 1, 59386 CEDEX 1, 59389 CEDEX 1, 59640, 59941 CEDEX 2, 59942 CEDEX 2, 59943 CEDEX 2, 59944 CEDEX 2, 59948 CEDEX 2, 59951 CEDEX 1, 59952 CEDEX 1, CQF, Denkerka, Diunkerkas, Duinkerke, Duinkerken, Dukark, Dune-Libre, Dunes-Libres, Dunkèke, Dunkerk, Dunkerque, Dunkierka, Dünkirchen, Dunkirk, Dunkirko, Dun-Libre, Dunquerca, Dunquèrca, Dunquerque, Dúntsjerk, Duunkerke, FRDKK, FRIRK, Lungsod ng Dunkerque, Δουνκέρκη, Денкерк, Дзюнкерк, Дюнкерк, დიუნკერკი, דונקערק, דנקרק, دنکرک, دونكيرك, دونکرک, ڈنکرک, डंकर्क, दैंकर्क, டன்கிர்க், ダンケルク, 敦刻尔克, 顿库厄克.