Thời gian hiện tại tại Versailles, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Versailles, Île-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Versailles, Île-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Versailles, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Versailles

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Versailles

Versailles so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Versailles
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Versailles Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Versailles, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Versailles
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Versailles
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Versailles Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Versailles
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Versailles

Mặt trời mọc và lặn tại Versailles

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 9 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 10 phút 24 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 15 phút 14 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:48–06:38 / 21:08–21:58
Blue hour
05:06–05:23 / 22:24–22:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Versailles

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Versailles

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Versailles

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Versailles, Pháp

48.8036, 2.1342

Bản đồ

Versailles là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Versailles là 85.416 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Versailles
ISO FR / FRA
Dân số 85.416
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.8036, 2.1342

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Lille Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Lyon Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Marseille Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Nantes Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Nice Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Paris Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Reims Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Rennes Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)03:43:58

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Besançon Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Béziers Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Calais Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Cannes Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Champigny-sur-Marne Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Limoges Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Mérignac Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Metz Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Mulhouse Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Nancy Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Nanterre Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Rennes Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Roubaix Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Rouen Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Villeneuve-d'Ascq Europe/Paris (UTC+2)03:43:58
Vitry-sur-Seine Europe/Paris (UTC+2)03:43:58

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Versailles?

Giờ địa phương hiện tại tại Versailles được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Versailles thuộc múi giờ nào?

Versailles sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Versailles?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Versailles?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Versailles là gì?

Versailles còn được gọi là: 78000, 베르사유, 78001 CEDEX, 78002 CEDEX, 78003 CEDEX, 78004 CEDEX, 78005 CEDEX, 78006 CEDEX, 78007 CEDEX, 78008 CEDEX, 78009 CEDEX, 78010 CEDEX, 78011 CEDEX, 78012 CEDEX, 78013 CEDEX, 78014 CEDEX, 78015 CEDEX, 78017 CEDEX, 78018 CEDEX, 78019 CEDEX, 78020 CEDEX, 78021 CEDEX, 78022 CEDEX, 78024 CEDEX, 78026 CEDEX, 78027 CEDEX, 78028 CEDEX, 78029 CEDEX, 78030 CEDEX, 78032 CEDEX, 78033 CEDEX, 78034 CEDEX, 78035 CEDEX, Berceau-de-la-Liberté, FRVER, Versailles, Versajlo, Versalhes, Versalia, Versaliae, Versalis, Versalles, Wersal, XVE, Βερσαλλίες, Версай, Версаль, ורסאי, ヴェルサイユ.