Thời gian hiện tại tại Antony, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Antony, Île-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Antony, Île-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Antony, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Antony

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Antony

Antony so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Antony
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Antony Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Antony, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Antony
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Antony
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Antony Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Antony
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Antony

Mặt trời mọc và lặn tại Antony

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 9 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 9 phút 55 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 15 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:48–06:38 / 21:08–21:57
Blue hour
05:06–05:23 / 22:23–22:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Antony

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Antony

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Antony

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Antony, Pháp

48.7533, 2.2967

Bản đồ

Antony là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Antony là 59.845 người, chiếm khoảng ~0.09% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Antony
ISO FR / FRA
Dân số 59.845
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.7533, 2.2967

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Lille Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Lyon Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Marseille Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Nantes Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Nice Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Reims Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Rennes Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)06:16:05

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antony Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Brest Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Caen Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Évreux Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Issy-les-Moulineaux Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
La Rochelle Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Le Mans Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Lorient Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Lyon Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Marseille 15 Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Nice Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Pau Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Pessac Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Quimper Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Saint-Denis Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Saint-Maur-des-Fossés Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Troyes Europe/Paris (UTC+2)06:16:05
Valence Europe/Paris (UTC+2)06:16:05

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Antony?

Giờ địa phương hiện tại tại Antony được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Antony thuộc múi giờ nào?

Antony sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Antony?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Antony?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Antony là gì?

Antony còn được gọi là: 92160, 92161 CEDEX, 92162 CEDEX, 92163 CEDEX, 92164 CEDEX, 92165 CEDEX, 92166 CEDEX, 92167 CEDEX, 92168 CEDEX, 92169 CEDEX, 92181 CEDEX, 92182 CEDEX, 92183 CEDEX, 92184 CEDEX, 92185 CEDEX, 92186 CEDEX, 92188 CEDEX, 92189 CEDEX, 92761 CEDEX, 92762 CEDEX, 92763 CEDEX, 92764 CEDEX, 92766 CEDEX, 92767 CEDEX, 92768 CEDEX, Antony, Онтони.