Thời gian hiện tại tại Pau, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pau, New Aquitaine, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pau, New Aquitaine, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pau, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Pau

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Pau

Pau so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Pau
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Pau Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Pau, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pau
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Pau
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pau Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pau
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pau

Mặt trời mọc và lặn tại Pau

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 23 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 24 phút 5 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:21–07:05 / 21:02–21:45
Blue hour
05:46–06:00 / 22:07–22:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pau

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pau

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Pau

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pau, Pháp

43.3112, -0.3558

Bản đồ

Pau là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pau là 82.697 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Pau
ISO FR / FRA
Dân số 82.697
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.3112, -0.3558

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Lille Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Lyon Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Marseille Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Nantes Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Nice Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Reims Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Rennes Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)14:37:10

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Aubervilliers Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Aulnay-sous-Bois Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Cergy Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Colmar Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Courbevoie Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Drancy Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Dunkirk Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Gare Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Levallois-Perret Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Marseille 12 Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Marseille 13 Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Perpignan Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Poitiers Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Reims Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Saint-Etienne Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Saint-Nazaire Europe/Paris (UTC+2)14:37:10
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)14:37:10

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pau?

Giờ địa phương hiện tại tại Pau được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Pau thuộc múi giờ nào?

Pau sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Pau?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Pau?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Pau là gì?

Pau còn được gọi là: 64000, 64001 CEDEX, 64002 CEDEX, 64003 CEDEX, 64004 CEDEX, 64006 CEDEX, 64007 CEDEX, 64008 CEDEX, 64010 CEDEX, 64011 CEDEX, 64012 CEDEX, 64013 CEDEX, 64015 CEDEX, 64016 CEDEX, 64017 CEDEX 9, 64018 CEDEX, 64019 CEDEX 9, 64020 CEDEX, 64021 CEDEX, 64022 CEDEX 9, 64023 CEDEX, 64024 CEDEX 9, 64027 CEDEX, 64028 CEDEX, 64029 CEDEX 9, 64030 CEDEX 9, 64031 CEDEX, 64032 CEDEX, 64033 CEDEX, 64034 CEDEX, 64035 CEDEX, 64036 CEDEX, 64037 CEDEX, 64038 CEDEX, 64039 CEDEX, 64040 CEDEX, 64041 CEDEX 9, 64042 CEDEX, 64043 CEDEX, 64044 CEDEX, 64046 CEDEX, 64050 CEDEX 9, 64051 CEDEX 9, 64052 CEDEX 9, 64053 CEDEX 9, 64054 CEDEX 9, 64055 CEDEX 9, 64056 CEDEX 9, 64057 CEDEX 9, 64058 CEDEX 9, 64059 CEDEX 9, 64060 CEDEX 9, 64061 CEDEX 9, 64062 CEDEX 9, 64064 CEDEX, 64071 CEDEX, 64075 CEDEX, 64078 CEDEX, 64079 CEDEX, 64080 CEDEX, 64081 CEDEX, 64082 CEDEX, 64086 CEDEX, 64087 CEDEX 9, 64089 CEDEX, 64090 CEDEX, FRPUF, Pau, Paue, PUF, Пау, ポー.