Thời gian hiện tại tại Roubaix, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Roubaix, Hauts-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Roubaix, Hauts-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Roubaix, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Roubaix

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Roubaix

Roubaix so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Roubaix
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Roubaix Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Roubaix, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Roubaix
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Roubaix
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Roubaix Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Roubaix
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Roubaix

Mặt trời mọc và lặn tại Roubaix

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 29 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 29 phút 33 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 57 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
05:35–06:28 / 21:11–22:04
Blue hour
04:49–05:07 / 22:31–22:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Roubaix

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Roubaix

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Roubaix

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Roubaix, Pháp

50.6942, 3.1746

Bản đồ

Roubaix là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Roubaix là 99.507 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Roubaix
ISO FR / FRA
Dân số 99.507
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.6942, 3.1746

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Cergy-Pontoise Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Le Havre Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Lille Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Lyon Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Marne La Vallée Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Marseille Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Montpellier Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Nantes Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Nice Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Reims Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Rennes Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Strasbourg Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Toulouse Europe/Paris (UTC+2)13:45:55

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antony Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Brest Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Caen Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Évreux Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Issy-les-Moulineaux Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
La Rochelle Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Le Mans Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Lorient Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Lyon Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Marseille 15 Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Nice Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Pau Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Pessac Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Quimper Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Saint-Denis Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Saint-Maur-des-Fossés Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Troyes Europe/Paris (UTC+2)13:45:55
Valence Europe/Paris (UTC+2)13:45:55

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Roubaix?

Giờ địa phương hiện tại tại Roubaix được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Roubaix thuộc múi giờ nào?

Roubaix sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Roubaix?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Roubaix?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Roubaix là gì?

Roubaix còn được gọi là: 59100, 루베, 59051 CEDEX 1, 59052 CEDEX 1, 59053 CEDEX 1, 59054 CEDEX 1, 59055 CEDEX 1, 59056 CEDEX 1, 59057 CEDEX 1, 59058 CEDEX 1, 59059 CEDEX 1, 59060 CEDEX 1, 59061 CEDEX 1, 59062 CEDEX 1, 59063 CEDEX 1, 59065 CEDEX 1, 59066 CEDEX 1, 59069 CEDEX 1, 59070 CEDEX 1, 59071 CEDEX 1, 59072 CEDEX 1, 59073 CEDEX 1, 59074 CEDEX 1, 59079 CEDEX 2, 59081 CEDEX 2, 59082 CEDEX 2, 59083 CEDEX 2, 59086 CEDEX 2, 59087 CEDEX 2, 59088 CEDEX 2, 59091 CEDEX 2, 59671 CEDEX 1, 59672 CEDEX 1, 59673 CEDEX 1, 59677 CEDEX 2, 59682 CEDEX 2, 59683 CEDEX 2, 59685 CEDEX 2, 59687 CEDEX 2, 59689 CEDEX 2, FRROU, Robaais, Rosbacum, Roubaix, Roubés, Rubė, Rubē, XRX, Рубе, רובה, روبه, روبيه, روبے, รูแบ, ルーベ, 鲁贝.