Thời gian hiện tại tại Barby, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Barby, Rhône-Alpes, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Barby, Rhône-Alpes, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Barby, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Barby

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Barby

Barby so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Barby
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Barby.
Barby
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Barby —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Barby
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Barby
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Barby Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Barby
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Barby

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Barby

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Barby, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Barby

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 16 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−175 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 41 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:11–07:53 / 16:45–17:27
Giờ xanh
06:40–06:52 / 17:46–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Barby

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Barby

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Barby, Pháp

45.5681, 5.9797

Bản đồ

Barby là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Barby là 3.360 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Barby
ISO FR / FRA
Dân số 3.360
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.5681, 5.9797

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Perpignan Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rhône-Alpes

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Annecy Europe/Paris (—)—
Bourg-en-Bresse Europe/Paris (—)—
Bron Europe/Paris (—)—
Caluire-et-Cuire Europe/Paris (—)—
Chambéry Europe/Paris (—)—
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Montélimar Europe/Paris (—)—
Montluçon Europe/Paris (—)—
Roanne Europe/Paris (—)—
Romans-sur-Isère Europe/Paris (—)—
Saint-Chamond Europe/Paris (—)—
Saint-Étienne Europe/Paris (—)—
Saint-Martin-d'Hères Europe/Paris (—)—
Saint-Priest Europe/Paris (—)—
Valence Europe/Paris (—)—
Vaulx-en-Velin Europe/Paris (—)—
Vénissieux Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Rhône-Alpes

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Barby?

Giờ địa phương hiện tại ở Barby là —.

Barby thuộc múi giờ nào?

Barby sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Barby?

Giờ mùa hè ở Barby bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Barby?

Giờ mùa hè ở Barby kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Barby là gì?

Barby còn được gọi là: Barby, Бабри.

Thời gian hiện tại tại Barby, Pháp