Thời gian hiện tại tại Alakurtti, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Alakurtti, Murmansk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Alakurtti, Murmansk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Alakurtti, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Alakurtti

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Alakurtti

Alakurtti so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Alakurtti
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Alakurtti.
Alakurtti
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Alakurtti —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Alakurtti
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Alakurtti
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Alakurtti Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Alakurtti
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Alakurtti

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Alakurtti

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Alakurtti, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Alakurtti

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−460 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 25 giờ 34 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Góc phương vị mặt trời
↑ 122° ĐĐN ↓ 238° TTN
Giờ vàng
08:41–10:18 / 15:05–16:42
Giờ xanh
07:42–08:04 / 17:18–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 36° ĐB ↓ 349° B
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Alakurtti

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Alakurtti

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Alakurtti, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Alakurtti, Nga

66.9672, 30.3490

Bản đồ

Alakurtti là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Alakurtti là 6.293 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Alakurtti
ISO RU / RUS
Dân số 6.293
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 66.9672, 30.3490

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Murmansk

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Apatity Europe/Moscow (—)—
Gadzhiyevo Europe/Moscow (—)—
Kandalaksha Europe/Moscow (—)—
Kirovsk Europe/Moscow (—)—
Kola Europe/Moscow (—)—
Kovdor Europe/Moscow (—)—
Monchegorsk Europe/Moscow (—)—
Murmansk Europe/Moscow (—)—
Murmashi Europe/Moscow (—)—
Nikel Europe/Moscow (—)—
Olenegorsk Europe/Moscow (—)—
Polyarnyy Europe/Moscow (—)—
Polyarnyye Zori Europe/Moscow (—)—
Severomorsk Europe/Moscow (—)—
Snezhnogorsk Europe/Moscow (—)—
Zaozërsk Europe/Moscow (—)—
Zapolyarnyy Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Murmansk

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Alakurtti?

Giờ địa phương hiện tại ở Alakurtti là —.

Alakurtti thuộc múi giờ nào?

Alakurtti sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Alakurtti?

Alakurtti không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Alakurtti?

Alakurtti không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Alakurtti là gì?

Alakurtti còn được gọi là: Alakurtti, Alakurti-Tuntsa, Allakurtti, Алакуртти.

Thời gian hiện tại tại Alakurtti, Nga