Thời gian hiện tại tại Nikel, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nikel, Murmansk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nikel, Murmansk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nikel, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nikel

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Nikel

Nikel so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nikel
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nikel.
Nikel
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nikel —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nikel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nikel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nikel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nikel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nikel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nikel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nikel, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nikel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 24 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−546 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 0 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 126° ĐN ↓ 233° TN
Giờ vàng
08:59–11:05 / 14:19–16:24
Giờ xanh
07:52–08:17 / 17:06–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 27° BĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nikel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nikel

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nikel, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Nikel, Nga

69.4129, 30.2220

Bản đồ

Nikel là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nikel là 15.596 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nikel
ISO RU / RUS
Dân số 15.596
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 69.4129, 30.2220

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Murmansk

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Apatity Europe/Moscow (—)—
Gadzhiyevo Europe/Moscow (—)—
Kandalaksha Europe/Moscow (—)—
Kirovsk Europe/Moscow (—)—
Kola Europe/Moscow (—)—
Kovdor Europe/Moscow (—)—
Monchegorsk Europe/Moscow (—)—
Murmansk Europe/Moscow (—)—
Murmashi Europe/Moscow (—)—
Olenegorsk Europe/Moscow (—)—
Polyarnyy Europe/Moscow (—)—
Polyarnyye Zori Europe/Moscow (—)—
Severomorsk Europe/Moscow (—)—
Snezhnogorsk Europe/Moscow (—)—
Zaozërsk Europe/Moscow (—)—
Zapolyarnyy Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Murmansk

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nikel?

Giờ địa phương hiện tại ở Nikel là —.

Nikel thuộc múi giờ nào?

Nikel sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Nikel?

Nikel không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nikel?

Nikel không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nikel là gì?

Nikel còn được gọi là: Nikel, Nikkeli, Kolosjoki, Kolosjokki, Никель.

Thời gian hiện tại tại Nikel, Nga