Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Apatity, Murmansk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Apatity, Murmansk, Nga Thành phố
Europe/Moscow
Đồng hồ trực tuyến — Apatity
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết trước rằm
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Apatity, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
67.5827, 33.4134
Apatity là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Apatity là 61.186 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Izhevsk Europe/Samara (UTC+4) | 13:00:14 |
| Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7) | 16:00:14 |
| Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7) | 16:00:14 |
| Omsk Asia/Omsk (UTC+6) | 15:00:14 |
| Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Samara Europe/Samara (UTC+4) | 13:00:14 |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Saratov Europe/Saratov (UTC+4) | 13:00:14 |
| Tolyatti Europe/Samara (UTC+4) | 13:00:14 |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3) | 12:00:14 |
| Voronezh Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Arzamas Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Berdsk Asia/Novosibirsk (UTC+7) | 16:00:14 |
| Cherepovets Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Dimitrovgrad Europe/Ulyanovsk (UTC+4) | 13:00:14 |
| Ishim Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Klintsy Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Kovrov Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Lyubertsy Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Obninsk Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Obruchevo Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Orsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Rubtsovsk Asia/Barnaul (UTC+7) | 16:00:14 |
| Rybinsk Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Saratov Europe/Saratov (UTC+4) | 13:00:14 |
| Sergiyev Posad Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Solikamsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Tuymazy Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 14:00:14 |
| Voronezh Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
| Yoshkar-Ola Europe/Moscow (UTC+3) | 12:00:14 |
Giờ địa phương hiện tại tại Apatity được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Apatity sử dụng múi giờ Europe/Moscow.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Apatity còn được gọi là: Apatiitti, 아파티티, Apatit, Apatitad, Apatitai, Apatiti, Apatitî, Apatitı, Apatitõ, Apatity, Apatyty, KVK, Апатити, Апатиты, Апатыты, آپاتیتی, أباتيتي, اپاتیتی, アパチートゥイ, 阿帕季特.