Thời gian hiện tại tại Zhigansk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zhigansk, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Zhigansk, Sakha, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Zhigansk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Zhigansk

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Zhigansk

Zhigansk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Zhigansk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Zhigansk.
Zhigansk
00:00:00
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Zhigansk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zhigansk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Zhigansk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zhigansk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zhigansk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zhigansk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zhigansk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zhigansk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zhigansk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 27 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−451 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 1 giờ 52 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
08:16–09:46 / 15:14–16:44
Giờ xanh
07:19–07:40 / 17:19–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.6 ng
Khoảng cách
377.983 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zhigansk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zhigansk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Zhigansk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Zhigansk, Nga

66.7680, 123.3766

Bản đồ

Zhigansk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Zhigansk là 3.237 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Zhigansk
ISO RU / RUS
Dân số 3.237
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 66.7680, 123.3766

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sakha

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Aldan Asia/Yakutsk (—)—
Aykhal Asia/Yakutsk (—)—
Chul’man Asia/Yakutsk (—)—
Lensk Asia/Yakutsk (—)—
Markha Asia/Yakutsk (—)—
Mirny Asia/Yakutsk (—)—
Neryungri Asia/Yakutsk (—)—
Udachny Asia/Yakutsk (—)—
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)—

Các quận và hạt của Sakha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zhigansk?

Giờ địa phương hiện tại ở Zhigansk là —.

Zhigansk thuộc múi giờ nào?

Zhigansk sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Zhigansk?

Zhigansk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Zhigansk?

Zhigansk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Zhigansk là gì?

Zhigansk còn được gọi là: Shigansk, Zhigansk, Zjigansk, Жиганск.

Thời gian hiện tại tại Zhigansk, Nga