Thời gian hiện tại tại Markha, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Markha, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Markha, Sakha, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Markha, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Markha

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Markha

Markha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Markha
--:--:--
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Markha Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Markha, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Markha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Markha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Markha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Markha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Markha

Mặt trời mọc và lặn tại Markha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 19 giờ 47 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−33 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 48 phút 32 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 5 giờ 5 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 29° NNE ↓ 331° NNW
Golden hour
02:29–04:02 / 20:43–22:17
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 112° ESE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.823 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Markha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Markha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Markha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Markha, Nga

62.1145, 129.7440

Bản đồ

Markha là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Markha là 11.648 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Markha
ISO RU / RUS
Dân số 11.648
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 62.1145, 129.7440

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)02:58:29
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)05:58:29
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)05:58:29
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)04:58:29
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Samara Europe/Samara (UTC+4)02:58:29
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)02:58:29
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)02:58:29
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)01:58:29
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berezniki Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Chernogorsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)05:58:29
Ishimbay Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Ivanovo Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (UTC+7)05:58:29
Khasavyurt Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Kirov Europe/Kirov (UTC+3)01:58:29
Mezhdurechensk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)05:58:29
Minusinsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)05:58:29
Nizhnekamsk Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Novomoskovsk Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Novoural'sk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Shadrinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Sochi Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Taganrog Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Tula Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)03:58:29
Vladimir Europe/Moscow (UTC+3)01:58:29
Zelenogorsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)05:58:29

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Markha?

Giờ địa phương hiện tại tại Markha được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Markha thuộc múi giờ nào?

Markha sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Markha?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Markha?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Markha là gì?

Markha còn được gọi là: Markha, Bol’shaya Markha, Марха.