Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 22 tháng 12, 2026 — 26 giờ 50 phút 44 giây
- Shortest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aykhal, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Aykhal, Sakha, Nga Thành phố
Asia/Yakutsk
Đồng hồ trực tuyến — Aykhal
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết trước rằm
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Aykhal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
65.9338, 111.4834
Aykhal là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Aykhal là 15.267 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Izhevsk Europe/Samara (UTC+4) | 04:51:48 |
| Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7) | 07:51:48 |
| Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7) | 07:51:48 |
| Omsk Asia/Omsk (UTC+6) | 06:51:48 |
| Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Samara Europe/Samara (UTC+4) | 04:51:48 |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Saratov Europe/Saratov (UTC+4) | 04:51:48 |
| Tolyatti Europe/Samara (UTC+4) | 04:51:48 |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3) | 03:51:48 |
| Voronezh Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Armavir Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Bataysk Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Belgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Bugulma Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Buynaksk Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Dmitrov Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Dzerzhinsk Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| gorod Solnetchnogorsk Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Kaluga Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Lys'va Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Miass Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Noril'sk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7) | 07:51:48 |
| Novocheboksarsk Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Odintsovo Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Pavlovo Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Podolsk Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Polevskoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5) | 05:51:48 |
| Veliky Novgorod Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
| Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3) | 03:51:48 |
Giờ địa phương hiện tại tại Aykhal được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Aykhal sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Aykhal còn được gọi là: 아이할, Aichal, Aichalas, Aihal, Aihala, Aihhal, Aikhal, Aïkhal, Ajchal, Ajchał, Ajkhal, Ayhal, Aykhal, Ayxal, Айхал, آیخال، روسیه, أيخال, 艾哈尔.