Thời gian hiện tại tại Aldan, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aldan, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Aldan, Sakha, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Aldan, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Aldan

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Aldan

Aldan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Aldan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Aldan.
Aldan
00:00:00
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Aldan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aldan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Aldan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aldan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aldan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aldan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Aldan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aldan, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Aldan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 50 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−290 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 22 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 17 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
07:56–09:00 / 15:42–16:46
Giờ xanh
07:13–07:29 / 17:13–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.4 ng
Khoảng cách
373.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aldan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aldan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aldan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Aldan, Nga

58.6123, 125.4000

Bản đồ

Aldan là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Aldan là 24.426 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Aldan
ISO RU / RUS
Dân số 24.426
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.6123, 125.4000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sakha

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Aykhal Asia/Yakutsk (—)—
Chul’man Asia/Yakutsk (—)—
Lensk Asia/Yakutsk (—)—
Markha Asia/Yakutsk (—)—
Mirny Asia/Yakutsk (—)—
Neryungri Asia/Yakutsk (—)—
Udachny Asia/Yakutsk (—)—
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)—

Các quận và hạt của Sakha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aldan?

Giờ địa phương hiện tại ở Aldan là —.

Aldan thuộc múi giờ nào?

Aldan sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Aldan?

Aldan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aldan?

Aldan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Aldan là gì?

Aldan còn được gọi là: 알단, Aldan, Ałdan, Aldanas, Nezametnyy, Алдан.

Thời gian hiện tại tại Aldan, Nga