Thời gian hiện tại tại Lukhovitsy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lukhovitsy, Moscow Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lukhovitsy, Moscow Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lukhovitsy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Lukhovitsy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Lukhovitsy

Lukhovitsy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lukhovitsy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lukhovitsy.
Lukhovitsy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lukhovitsy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lukhovitsy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lukhovitsy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lukhovitsy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lukhovitsy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lukhovitsy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lukhovitsy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lukhovitsy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lukhovitsy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 19 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−248 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 22 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 10 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:27–08:22 / 15:51–16:46
Giờ xanh
06:48–07:03 / 17:10–17:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 45° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lukhovitsy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lukhovitsy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lukhovitsy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Lukhovitsy, Nga

54.9766, 39.0444

Bản đồ

Lukhovitsy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lukhovitsy là 32.387 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Lukhovitsy
ISO RU / RUS
Dân số 32.387
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.9766, 39.0444

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Moscow Oblast

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balashikha Europe/Moscow (—)—
Elektrostal’ Europe/Moscow (—)—
Khimki Europe/Moscow (—)—
Kolomna Europe/Moscow (—)—
Korolev Europe/Moscow (—)—
Krasnogorsk Europe/Moscow (—)—
Lyubertsy Europe/Moscow (—)—
Mytishchi Europe/Moscow (—)—
Noginsk Europe/Moscow (—)—
Odintsovo Europe/Moscow (—)—
Orekhovo-Zuyevo Europe/Moscow (—)—
Podolsk Europe/Moscow (—)—
Pushkino Europe/Moscow (—)—
Ramenskoye Europe/Moscow (—)—
Sergiyev Posad Europe/Moscow (—)—
Serpukhov Europe/Moscow (—)—
Shchyolkovo Europe/Moscow (—)—
Yegor’yevsk Europe/Moscow (—)—
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (—)—
Zhukovsky Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Moscow Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lukhovitsy?

Giờ địa phương hiện tại ở Lukhovitsy là —.

Lukhovitsy thuộc múi giờ nào?

Lukhovitsy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Lukhovitsy?

Lukhovitsy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lukhovitsy?

Lukhovitsy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lukhovitsy là gì?

Lukhovitsy còn được gọi là: Lukhovitsy, Луховицы, 루호비치, Loukhovitsy, Luchovicy, Luchowicy, Łuchowicy, Luchowizy, Luĥovici, Luhovițî.

Thời gian hiện tại tại Lukhovitsy, Nga