Thời gian hiện tại tại Ramenskoye, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ramenskoye, Moscow Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ramenskoye, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ramenskoye

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Ramenskoye

Ramenskoye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ramenskoye
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ramenskoye Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ramenskoye, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ramenskoye
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ramenskoye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ramenskoye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ramenskoye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ramenskoye

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ramenskoye

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ramenskoye, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ramenskoye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 41 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−184 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 30 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 2 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 50° ĐB ↓ 310° TB
Giờ vàng
04:12–05:10 / 19:55–20:53
Giờ xanh
03:19–03:41 / 21:24–21:45
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ramenskoye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ramenskoye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ramenskoye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Ramenskoye, Nga

55.5634, 38.2415

Bản đồ

Ramenskoye là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ramenskoye là 96.000 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ramenskoye
ISO RU / RUS
Dân số 96.000
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.5634, 38.2415

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Samara Europe/Samara (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ramenskoye?

Giờ địa phương hiện tại ở Ramenskoye là —.

Ramenskoye thuộc múi giờ nào?

Ramenskoye sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Ramenskoye?

Ramenskoye không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ramenskoye?

Ramenskoye không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ramenskoye là gì?

Ramenskoye còn được gọi là: 라멘스코예, Ramenska, Ramenskoe, Ramenskoie, Ramenskoïe, Ramenskoje, Ramenskojė, Ramenskoye, Rámenskoye, Ramienskoje, Раменскае, Раменское, Раменскоје, رامنسكوي, رامنسکوئے, رامنسکویه, ラメンスコエ, 拉緬斯科耶.