Thời gian hiện tại tại Mytishchi, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mytishchi, Moskva, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mytishchi, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Mytishchi

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Mytishchi

Mytishchi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mytishchi
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mytishchi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mytishchi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mytishchi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mytishchi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mytishchi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mytishchi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mytishchi

Mặt trời mọc và lặn tại Mytishchi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 26 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 35 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 58 phút 4 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
03:49–04:53 / 20:13–21:16
Blue hour
02:49–03:14 / 21:51–22:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.8 ng
Khoảng cách
397.889 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mytishchi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mytishchi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mytishchi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Mytishchi, Nga

55.9110, 37.7296

Bản đồ

Mytishchi là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mytishchi là 160.542 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Mytishchi
ISO RU / RUS
Dân số 160.542
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.9110, 37.7296

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Artyom Asia/Vladivostok (—)
Chaykovsky Asia/Yekaterinburg (—)
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (—)
Gukovo Europe/Moscow (—)
Gus'-Khrustal'nyy Europe/Moscow (—)
Kogalym Asia/Yekaterinburg (—)
Kopeysk Asia/Yekaterinburg (—)
Kyzyl Asia/Krasnoyarsk (—)
Nal'chik Europe/Moscow (—)
Novorossiysk Europe/Moscow (—)
Pavlovsky Posad Europe/Moscow (—)
Shchyokino Europe/Moscow (—)
Shuya Europe/Moscow (—)
Sibay Asia/Yekaterinburg (—)
Ukhta Europe/Moscow (—)
Vladikavkaz Europe/Moscow (—)
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)
Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (—)
Zheleznogorsk Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mytishchi?

Giờ địa phương hiện tại tại Mytishchi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mytishchi thuộc múi giờ nào?

Mytishchi sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Mytishchi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mytishchi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mytishchi là gì?

Mytishchi còn được gọi là: Мытищи, 미티시, 미티시치, Mitischi, Mitiŝĉi, Mitišči, Mîtișci, Mitisxi, Mityiscsi, Mıtişi, Mıytişçi, Mõtištši, Mytichtchi, Mytischtschi, Mytišći, Mytišči, Mytiščiai, Mytishchi, Mytishi, Mytisjtji, Mytisjtsji, Mytištši, Mytiszczi, Митишчи, Митищі, Мытищи балһсн, Мыцішчы, مايتشي, میتیشچی, มืยทิชชี, ムィティシ, 梅季希.