Thời gian hiện tại tại Pushkino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pushkino, Moskva, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pushkino, Moskva, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pushkino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Pushkino

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Pushkino

Pushkino so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Pushkino
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Pushkino Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Pushkino, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pushkino
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Pushkino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pushkino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pushkino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pushkino

Mặt trời mọc và lặn tại Pushkino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 36 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 37 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 56 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 43° NE ↓ 317° NW
Golden hour
03:42–04:47 / 20:15–21:19
Blue hour
02:40–03:06 / 21:55–22:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 236° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pushkino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pushkino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pushkino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Pushkino, Nga

55.9946, 37.8290

Bản đồ

Pushkino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pushkino là 102.816 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Pushkino
ISO RU / RUS
Dân số 102.816
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.9946, 37.8290

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)04:11:02
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)07:11:02
Moskva Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)07:11:02
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)06:11:02
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Samara Europe/Samara (UTC+4)04:11:02
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)04:11:02
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)04:11:02
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)03:11:02
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Achinsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)07:11:02
Cherëmushki Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)04:11:02
Korolyov Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Krasnogorsk Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)07:11:02
Leninogorsk Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Moskva Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Nazran Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Neftekamsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02
Novocherkassk Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Novokuybyshevsk Europe/Samara (UTC+4)04:11:02
Oktyabrsky Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02
Oryol Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Revda Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:11:02
Smolensk Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Tikhvin Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Voskresensk Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02
Votkinsk Europe/Samara (UTC+4)04:11:02
Yessentuki Europe/Moscow (UTC+3)03:11:02

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pushkino?

Giờ địa phương hiện tại tại Pushkino được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Pushkino thuộc múi giờ nào?

Pushkino sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Pushkino?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Pushkino?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Pushkino là gì?

Pushkino còn được gọi là: Pusjkino, Poesjkino, Pouchkino, Puschkino, Pushkino, Púshkino, Puŝkino, Puškino, Puşkino, Puszkino, RUPSH, Пушкино, Пушкіно, بوشكينو, پوشکینو, پوشکینو، استان مسکو, 普希金諾.