Thời gian hiện tại tại Surgut, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Surgut, Khanty-Mansi-Yugra, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Surgut, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Surgut

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Surgut

Surgut so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Surgut
--:--:--
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Surgut Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Surgut, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Surgut
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Surgut
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Surgut Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Surgut
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Surgut

Mặt trời mọc và lặn tại Surgut

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 19 giờ 21 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−44 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 23 phút 31 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 5 giờ 26 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 32° NNE ↓ 328° NNW
Golden hour
02:27–03:54 / 20:22–21:49
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 126° SE ↓ 219° SW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.517 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Surgut

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Surgut

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Surgut, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Surgut, Nga

61.2576, 73.4177

Bản đồ

Surgut là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Surgut là 300.367 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Surgut
ISO RU / RUS
Dân số 300.367
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 61.2576, 73.4177

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balakovo Europe/Saratov (—)
Berdsk Asia/Novosibirsk (—)
Blagoveshchensk Asia/Yakutsk (—)
Buzuluk Asia/Yekaterinburg (—)
Cherepovets Europe/Moscow (—)
Dubna Europe/Moscow (—)
Elektrostal Europe/Moscow (—)
Gorno-Altaysk Asia/Barnaul (—)
Grozny Europe/Moscow (—)
Ishim Asia/Yekaterinburg (—)
Kotlas Europe/Moscow (—)
Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (—)
Magadan Asia/Magadan (—)
Orsk Asia/Yekaterinburg (—)
Petergof Europe/Moscow (—)
Prokopyevsk Asia/Novokuznetsk (—)
Rubtsovsk Asia/Barnaul (—)
Sarapul Europe/Samara (—)
Sergiyev Posad Europe/Moscow (—)
Syzran Europe/Samara (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Surgut?

Giờ địa phương hiện tại tại Surgut được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Surgut thuộc múi giờ nào?

Surgut sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Surgut?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Surgut?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Surgut là gì?

Surgut còn được gọi là: Сургут, 수르구트, RUSGC, SGC, Soergoet, Sourgout, Surgut, Surguta, Surgutas, Surguto, Surgutum, Surqut, Szurgut, Соргыт, סורגוט, سرگوت, سورغوت, سورگوت, スルグト, 蘇爾古特.