Thời gian hiện tại tại Volgodonsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Volgodonsk, Rostov, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Volgodonsk, Rostov, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Volgodonsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Volgodonsk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Volgodonsk

Volgodonsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Volgodonsk
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Volgodonsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Volgodonsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Volgodonsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Volgodonsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Volgodonsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Volgodonsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Volgodonsk

Mặt trời mọc và lặn tại Volgodonsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 58 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 26 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
04:14–05:02 / 19:24–20:12
Blue hour
03:34–03:50 / 20:37–20:53
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Volgodonsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Volgodonsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Volgodonsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Volgodonsk, Nga

47.5114, 42.1527

Bản đồ

Volgodonsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Volgodonsk là 167.731 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Volgodonsk
ISO RU / RUS
Dân số 167.731
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 47.5114, 42.1527

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)17:46:16
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)20:46:16
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)20:46:16
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)19:46:16
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Samara Europe/Samara (UTC+4)17:46:16
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)17:46:16
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)17:46:16
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)16:46:16
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arzamas Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Berdsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)20:46:16
Buzuluk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Cherepovets Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Elektrostal Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Ishim Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Klintsy Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Lyubertsy Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Obninsk Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Obruchevo Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Orsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Petergof Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Rubtsovsk Asia/Barnaul (UTC+7)20:46:16
Rybinsk Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Sarapul Europe/Samara (UTC+4)17:46:16
Sergiyev Posad Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Syzran Europe/Samara (UTC+4)17:46:16
Tuymazy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)18:46:16
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)16:46:16

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Volgodonsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Volgodonsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Volgodonsk thuộc múi giờ nào?

Volgodonsk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Volgodonsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Volgodonsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Volgodonsk là gì?

Volgodonsk còn được gọi là: 볼고돈스크, RUVLK, VLK, Volgodonsk, Volgodonska, Volgodonskas, Volqodonsk, Wolgodonsk, Wołgodońsk, Валгадонск, Волгодонск, Волгодонск балһсн, Волгодонськ, וולגודונסק, فولغودونسك, ولگودونسک, وولگودونسک, ヴォルゴドンスク, 伏尔加顿斯克.