Thời gian hiện tại tại Listvyanka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Listvyanka, Irkutsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Listvyanka, Irkutsk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Listvyanka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Listvyanka

Asia/Irkutsk

Đồng hồ trực tuyến — Listvyanka

Listvyanka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Listvyanka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Listvyanka.
Listvyanka
00:00:00
Asia/Irkutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Listvyanka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Listvyanka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Listvyanka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Listvyanka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Listvyanka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Listvyanka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Listvyanka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Listvyanka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Irkutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Listvyanka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 53 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−223 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 42 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 46 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:47–08:36 / 16:51–17:40
Giờ xanh
07:12–07:25 / 18:02–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Listvyanka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Listvyanka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Listvyanka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Irkutsk

Giới thiệu về Listvyanka, Nga

51.8535, 104.8693

Bản đồ

Listvyanka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Listvyanka là 1.700 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Listvyanka
ISO RU / RUS
Dân số 1.700
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.8535, 104.8693

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Irkutsk Oblast

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angarsk Asia/Irkutsk (—)—
Baykal’sk Asia/Irkutsk (—)—
Bodaybo Asia/Irkutsk (—)—
Bratsk Asia/Irkutsk (—)—
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (—)—
Chunskiy Asia/Irkutsk (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Markova Asia/Irkutsk (—)—
Nizhneudinsk Asia/Irkutsk (—)—
Sayansk Asia/Irkutsk (—)—
Shelekhov Asia/Irkutsk (—)—
Slyudyanka Asia/Irkutsk (—)—
Tayshet Asia/Irkutsk (—)—
Tulun Asia/Irkutsk (—)—
Usol’ye-Sibirskoye Asia/Irkutsk (—)—
Ust’-Ilimsk Asia/Irkutsk (—)—
Ust’-Kut Asia/Irkutsk (—)—
Vikhorevka Asia/Irkutsk (—)—
Zheleznogorsk-Ilimskiy Asia/Irkutsk (—)—
Zima Asia/Irkutsk (—)—

Các quận và hạt của Irkutsk Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Listvyanka?

Giờ địa phương hiện tại ở Listvyanka là —.

Listvyanka thuộc múi giờ nào?

Listvyanka sử dụng múi giờ Asia/Irkutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Listvyanka?

Listvyanka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Listvyanka?

Listvyanka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Listvyanka là gì?

Listvyanka còn được gọi là: Listvjanka, Listrinichnoye, Listvenichnoye, Listvinichnoye, Listvyanka, Листвянка.

Thời gian hiện tại tại Listvyanka, Nga