Thời gian hiện tại tại Vikhorevka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vikhorevka, Irkutsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vikhorevka, Irkutsk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vikhorevka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Vikhorevka

Asia/Irkutsk

Đồng hồ trực tuyến — Vikhorevka

Vikhorevka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vikhorevka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vikhorevka.
Vikhorevka
00:00:00
Asia/Irkutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vikhorevka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vikhorevka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vikhorevka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vikhorevka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vikhorevka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vikhorevka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vikhorevka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vikhorevka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Irkutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vikhorevka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 30 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−265 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 39 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 55 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
08:13–09:09 / 16:48–17:43
Giờ xanh
07:34–07:49 / 18:08–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vikhorevka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vikhorevka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vikhorevka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Irkutsk

Giới thiệu về Vikhorevka, Nga

56.1213, 101.1777

Bản đồ

Vikhorevka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vikhorevka là 22.500 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Vikhorevka
ISO RU / RUS
Dân số 22.500
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.1213, 101.1777

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Irkutsk Oblast

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Angarsk Asia/Irkutsk (—)—
Baykal’sk Asia/Irkutsk (—)—
Bodaybo Asia/Irkutsk (—)—
Bratsk Asia/Irkutsk (—)—
Cheremkhovo Asia/Irkutsk (—)—
Chunskiy Asia/Irkutsk (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Markova Asia/Irkutsk (—)—
Nizhneudinsk Asia/Irkutsk (—)—
Sayansk Asia/Irkutsk (—)—
Shelekhov Asia/Irkutsk (—)—
Slyudyanka Asia/Irkutsk (—)—
Tayshet Asia/Irkutsk (—)—
Tulun Asia/Irkutsk (—)—
Usol’ye-Sibirskoye Asia/Irkutsk (—)—
Ust’-Ilimsk Asia/Irkutsk (—)—
Ust’-Kut Asia/Irkutsk (—)—
Zheleznogorsk-Ilimskiy Asia/Irkutsk (—)—
Zima Asia/Irkutsk (—)—

Các quận và hạt của Irkutsk Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vikhorevka?

Giờ địa phương hiện tại ở Vikhorevka là —.

Vikhorevka thuộc múi giờ nào?

Vikhorevka sử dụng múi giờ Asia/Irkutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Vikhorevka?

Vikhorevka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vikhorevka?

Vikhorevka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vikhorevka là gì?

Vikhorevka còn được gọi là: Vikhorevka, Вихоревка.

Thời gian hiện tại tại Vikhorevka, Nga