Thời gian hiện tại tại Leninskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leninskiy, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leninskiy, Sakha, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leninskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Leninskiy

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Leninskiy

Leninskiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Leninskiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Leninskiy.
Leninskiy
00:00:00
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Leninskiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leninskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Leninskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leninskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leninskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leninskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leninskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leninskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leninskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 19 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−296 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 21 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 17 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:41–08:42 / 16:00–17:01
Giờ xanh
06:59–07:15 / 17:27–17:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 324° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
366.175 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leninskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leninskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Leninskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Leninskiy, Nga

58.5714, 125.4392

Bản đồ

Leninskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leninskiy là 2.043 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Leninskiy
ISO RU / RUS
Dân số 2.043
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.5714, 125.4392

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sakha

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Aldan Asia/Yakutsk (—)—
Aykhal Asia/Yakutsk (—)—
Chul’man Asia/Yakutsk (—)—
Lensk Asia/Yakutsk (—)—
Markha Asia/Yakutsk (—)—
Mirny Asia/Yakutsk (—)—
Neryungri Asia/Yakutsk (—)—
Udachny Asia/Yakutsk (—)—
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)—

Các quận và hạt của Sakha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leninskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Leninskiy là —.

Leninskiy thuộc múi giờ nào?

Leninskiy sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Leninskiy?

Leninskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Leninskiy?

Leninskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Leninskiy là gì?

Leninskiy còn được gọi là: Leninskij, Leninskiy, Nizhne-Stalinsk, Nizhniy Stalinskiy, Ленинский.

Thời gian hiện tại tại Leninskiy, Nga