Thời gian hiện tại tại Ayutinskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ayutinskiy, Rostov, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ayutinskiy, Rostov, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ayutinskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ayutinskiy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Ayutinskiy

Ayutinskiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ayutinskiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ayutinskiy.
Ayutinskiy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ayutinskiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ayutinskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ayutinskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ayutinskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ayutinskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ayutinskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ayutinskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ayutinskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ayutinskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 58 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:03–07:48 / 16:16–17:01
Giờ xanh
06:31–06:43 / 17:21–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ayutinskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ayutinskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ayutinskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Ayutinskiy, Nga

47.7823, 40.1476

Bản đồ

Ayutinskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ayutinskiy là 10.623 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ayutinskiy
ISO RU / RUS
Dân số 10.623
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 47.7823, 40.1476

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rostov

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aksay Europe/Moscow (—)—
Azov Europe/Moscow (—)—
Bataysk Europe/Moscow (—)—
Belaya Kalitva Europe/Moscow (—)—
Donetsk Europe/Moscow (—)—
Gukovo Europe/Moscow (—)—
Kamensk-Shakhtinsky Europe/Moscow (—)—
Krasnyy Sulin Europe/Moscow (—)—
Millerovo Europe/Moscow (—)—
Morozovsk Europe/Moscow (—)—
Novocherkassk Europe/Moscow (—)—
Novoshakhtinsk Europe/Moscow (—)—
Sal’sk Europe/Moscow (—)—
Semikarakorsk Europe/Moscow (—)—
Shakhty Europe/Moscow (—)—
Taganrog Europe/Moscow (—)—
Volgodonsk Europe/Moscow (—)—
Zernograd Europe/Moscow (—)—
Zverevo Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Rostov

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ayutinskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Ayutinskiy là —.

Ayutinskiy thuộc múi giờ nào?

Ayutinskiy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Ayutinskiy?

Ayutinskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ayutinskiy?

Ayutinskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ayutinskiy là gì?

Ayutinskiy còn được gọi là: Аютинский, Aytinskiy, Ayutinskiy, Vlasovo-Ayuta, Власово-Аюта.

Thời gian hiện tại tại Ayutinskiy, Nga