Thời gian hiện tại tại Azov, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Azov, Rostov, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Azov, Rostov, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Azov, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Azov

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Azov

Azov so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Azov
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Azov.
Azov
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Azov —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Azov
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Azov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Azov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Azov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Azov

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Azov

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Azov, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Azov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−185 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 54 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 29 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:00–07:44 / 16:27–17:10
Giờ xanh
06:28–06:40 / 17:30–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Azov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Azov

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Azov, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Azov, Nga

47.1069, 39.4149

Bản đồ

Azov là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Azov là 82.133 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Azov
ISO RU / RUS
Dân số 82.133
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 47.1069, 39.4149

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rostov

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aksay Europe/Moscow (—)—
Bataysk Europe/Moscow (—)—
Belaya Kalitva Europe/Moscow (—)—
Donetsk Europe/Moscow (—)—
Gukovo Europe/Moscow (—)—
Kamensk-Shakhtinsky Europe/Moscow (—)—
Krasnyy Sulin Europe/Moscow (—)—
Millerovo Europe/Moscow (—)—
Morozovsk Europe/Moscow (—)—
Novocherkassk Europe/Moscow (—)—
Novoshakhtinsk Europe/Moscow (—)—
Sal’sk Europe/Moscow (—)—
Semikarakorsk Europe/Moscow (—)—
Shakhty Europe/Moscow (—)—
Taganrog Europe/Moscow (—)—
Volgodonsk Europe/Moscow (—)—
Zernograd Europe/Moscow (—)—
Zverevo Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Rostov

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Azov?

Giờ địa phương hiện tại ở Azov là —.

Azov thuộc múi giờ nào?

Azov sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Azov?

Azov không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Azov?

Azov không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Azov là gì?

Azov còn được gọi là: Азов, 아조프, Asoff, Asovia, Asow, Azak, Azov, Azova, Azovas, Azow.

Thời gian hiện tại tại Azov, Nga