Thời gian hiện tại tại Kamensk-Shakhtinsky, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kamensk-Shakhtinsky, Rostov, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kamensk-Shakhtinsky, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kamensk-Shakhtinsky

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Kamensk-Shakhtinsky

Kamensk-Shakhtinsky so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kamensk-Shakhtinsky
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kamensk-Shakhtinsky Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kamensk-Shakhtinsky, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kamensk-Shakhtinsky
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kamensk-Shakhtinsky
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kamensk-Shakhtinsky Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kamensk-Shakhtinsky
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kamensk-Shakhtinsky

Mặt trời mọc và lặn tại Kamensk-Shakhtinsky

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 1 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−49 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 48 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 19 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 53° NE ↓ 307° NW
Golden hour
04:21–05:10 / 19:34–20:23
Blue hour
03:40–03:57 / 20:48–21:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 131° SE ↓ 236° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.065 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kamensk-Shakhtinsky

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kamensk-Shakhtinsky

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kamensk-Shakhtinsky, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Kamensk-Shakhtinsky, Nga

48.3178, 40.2595

Bản đồ

Kamensk-Shakhtinsky là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kamensk-Shakhtinsky là 75.814 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kamensk-Shakhtinsky
ISO RU / RUS
Dân số 75.814
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 48.3178, 40.2595

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Achinsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Angarsk Asia/Irkutsk (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kisilevsk Asia/Novokuznetsk (—)
Krasnogorsk Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Kuznetsk Europe/Moscow (—)
Lobnya Europe/Moscow (—)
Nazran Europe/Moscow (—)
Novokuybyshevsk Europe/Samara (—)
Noyabrsk Asia/Yekaterinburg (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Revda Asia/Yekaterinburg (—)
Samara Europe/Samara (—)
Smolensk Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Vostochnoe Degunino Europe/Moscow (—)
Votkinsk Europe/Samara (—)
Yelets Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kamensk-Shakhtinsky?

Giờ địa phương hiện tại tại Kamensk-Shakhtinsky được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kamensk-Shakhtinsky thuộc múi giờ nào?

Kamensk-Shakhtinsky sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Kamensk-Shakhtinsky?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kamensk-Shakhtinsky?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kamensk-Shakhtinsky là gì?

Kamensk-Shakhtinsky còn được gọi là: Kamensk-Shakhtinsky, Каменск-Шахтинский, Kamensk, Kamenskaya, Kamensk-Šahtinski, Kamensk-Schachtinski, Kamensk-Shakhtinskiy, Каменск.