Thời gian hiện tại tại Kamensk-Shakhtinsky, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kamensk-Shakhtinsky, Rostov, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kamensk-Shakhtinsky, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kamensk-Shakhtinsky

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Kamensk-Shakhtinsky

Kamensk-Shakhtinsky so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kamensk-Shakhtinsky
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kamensk-Shakhtinsky Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kamensk-Shakhtinsky, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kamensk-Shakhtinsky
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kamensk-Shakhtinsky
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kamensk-Shakhtinsky Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kamensk-Shakhtinsky
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kamensk-Shakhtinsky

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kamensk-Shakhtinsky

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kamensk-Shakhtinsky, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kamensk-Shakhtinsky

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 56 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−168 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 19 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
04:56–05:41 / 19:08–19:53
Giờ xanh
04:19–04:34 / 20:14–20:29
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 87° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
383.790 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kamensk-Shakhtinsky

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kamensk-Shakhtinsky

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kamensk-Shakhtinsky, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Kamensk-Shakhtinsky, Nga

48.3178, 40.2595

Bản đồ

Kamensk-Shakhtinsky là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kamensk-Shakhtinsky là 75.814 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kamensk-Shakhtinsky
ISO RU / RUS
Dân số 75.814
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 48.3178, 40.2595

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kamensk-Shakhtinsky?

Giờ địa phương hiện tại ở Kamensk-Shakhtinsky là —.

Kamensk-Shakhtinsky thuộc múi giờ nào?

Kamensk-Shakhtinsky sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Kamensk-Shakhtinsky?

Kamensk-Shakhtinsky không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kamensk-Shakhtinsky?

Kamensk-Shakhtinsky không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kamensk-Shakhtinsky là gì?

Kamensk-Shakhtinsky còn được gọi là: Kamensk-Shakhtinsky, Каменск-Шахтинский, Kamensk, Kamenskaya, Kamensk-Šahtinski, Kamensk-Schachtinski, Kamensk-Shakhtinskiy, Каменск.