WorldInfoTravel / Múi giờ / Europe/Kaliningrad
Độ lệch UTC UTC+2
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Europe/Kaliningrad Slug URL europe-kaliningrad Vùng Europe Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+2 Độ lệch gốc UTC+2 Độ lệch DST UTC+2 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 773.033
Quốc gia trong múi giờ này Quốc gia ISO3 Dân số 🇷🇺 NgaRU 144.478.050
Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Kaliningrad 🇷🇺 Russia475.056 54.7064, 20.5110 Chernyakhovsk 🇷🇺 Russia45.187 54.6335, 21.8156 Sovetsk 🇷🇺 Russia43.309 55.0839, 21.8785 Baltiysk 🇷🇺 Russia34.540 54.6546, 19.9093 Gusev 🇷🇺 Russia28.690 54.5922, 22.1997 Svetlyy 🇷🇺 Russia22.119 54.6750, 20.1347 Zelenogradsk 🇷🇺 Russia15.644 54.9589, 20.4767 Gvardeysk 🇷🇺 Russia13.088 54.6477, 21.0651 Neman 🇷🇺 Russia12.507 55.0311, 22.0264 Pionerskiy 🇷🇺 Russia11.856 54.9508, 20.2275 Gur'yevsk 🇷🇺 Russia11.474 54.7732, 20.6052 Svetlogorsk 🇷🇺 Russia11.000 54.9399, 20.1548 Polessk 🇷🇺 Russia7.835 54.8621, 21.1028 Bagrationovsk 🇷🇺 Russia7.306 54.3871, 20.6437 Mamonovo 🇷🇺 Russia7.271 54.4643, 19.9380 Ozërsk 🇷🇺 Russia5.705 54.4106, 22.0117 Yantarnyy 🇷🇺 Russia5.527 54.8710, 19.9402 Slavsk 🇷🇺 Russia5.248 55.0425, 21.6770 Nesterov 🇷🇺 Russia5.071 54.6306, 22.5714 Znamensk 🇷🇺 Russia4.600 54.6140, 21.2272
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Europe/Kaliningrad là --:--.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC --:-- 06:00 UTC --:-- 12:00 UTC --:-- 18:00 UTC --:--
Các múi giờ khác hiện ở UTC+2 Europe/Kaliningrad là một múi giờ IANA trong vùng Europe. Hiện là UTC+2. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nga. Các thành phố lớn gồm Kaliningrad, Chernyakhovsk và Sovetsk.