23:36:47
Thứ Ba, 23 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+2
Giờ mùa hè
Đang áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAEurope/Andorra
Slug URLeurope-andorra
VùngEurope
Thời gian hiện tại23:36
Độ lệch UTCUTC+2
Độ lệch gốcUTC+1
Độ lệch DSTUTC+2
Có áp dụng DST
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố85.262

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇦🇩 AndorraAD77.006

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Andorra la Vella🇦🇩 Andorra20.43042.5078, 1.5211
Les Escaldes🇦🇩 Andorra15.85342.5073, 1.5341
Encamp🇦🇩 Andorra11.22342.5347, 1.5801
Sant Julià de Lòria🇦🇩 Andorra8.02242.4637, 1.4913
La Massana🇦🇩 Andorra7.21142.5450, 1.5148
Canillo🇦🇩 Andorra3.29242.5676, 1.5976
Santa Coloma🇦🇩 Andorra3.23642.4945, 1.4990
Ordino🇦🇩 Andorra3.06642.5562, 1.5332
Pas de la Casa🇦🇩 Andorra2.36342.5428, 1.7336
Arinsal🇦🇩 Andorra1.41942.5720, 1.4845
Vila🇦🇩 Andorra1.41842.5318, 1.5665
Les Bons🇦🇩 Andorra1.11442.5387, 1.5865
El Tarter🇦🇩 Andorra1.05242.5795, 1.6536
Aixirivall🇦🇩 Andorra1.04142.4624, 1.5021
Anyós🇦🇩 Andorra1.00642.5346, 1.5251
La Cortinada🇦🇩 Andorra93142.5742, 1.5185
Sispony🇦🇩 Andorra83342.5337, 1.5161
Soldeu🇦🇩 Andorra60242.5769, 1.6677
l'Aldosa🇦🇩 Andorra59442.5439, 1.5229
Erts🇦🇩 Andorra55642.5622, 1.4968

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Europe/Andorra là 14:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC02:00
06:00 UTC08:00
12:00 UTC14:00
18:00 UTC20:00

Các múi giờ khác hiện ở UTC+2

Các múi giờ Europe khác

Europe/Andorra là một múi giờ IANA trong vùng Europe. Hiện là UTC+2. Hiện múi giờ này có áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Andorra. Các thành phố lớn gồm Andorra la Vella, Les Escaldes và Encamp.