00:56:37
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+2
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAfrica/Maputo
Slug URLafrica-maputo
VùngAfrica
Thời gian hiện tại00:56
Độ lệch UTCUTC+2
Độ lệch gốcUTC+2
Độ lệch DSTUTC+2
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố7.049.745

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇲🇿 MozambiqueMZ29.495.962

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Maputo🇲🇿 Mozambique1.254.837-25.9655, 32.5832
Matola🇲🇿 Mozambique1.198.988-25.9622, 32.4589
Nampula🇲🇿 Mozambique770.379-15.1165, 39.2666
Beira🇲🇿 Mozambique687.764-19.8436, 34.8389
Chimoio🇲🇿 Mozambique422.046-19.1164, 33.4833
Tete🇲🇿 Mozambique357.000-16.1564, 33.5867
Quelimane🇲🇿 Mozambique349.842-17.8786, 36.8883
Lichinga🇲🇿 Mozambique281.341-13.3128, 35.2406
Cidade de Nacala🇲🇿 Mozambique239.808-14.5626, 40.6854
Pemba🇲🇿 Mozambique232.932-12.9740, 40.5177
Mocuba🇲🇿 Mozambique196.001-16.8375, 36.9856
Gurúè🇲🇿 Mozambique168.971-15.4669, 36.9778
Xai-Xai🇲🇿 Mozambique154.356-25.0519, 33.6442
Maxixe🇲🇿 Mozambique126.408-23.8597, 35.3472
Mandimba🇲🇿 Mozambique118.922-14.3525, 35.6506
Ressano Garcia🇲🇿 Mozambique110.000-25.4428, 31.9953
Angoche🇲🇿 Mozambique104.540-16.2325, 39.9086
Inhambane🇲🇿 Mozambique95.388-23.8650, 35.3833
Cuamba🇲🇿 Mozambique91.780-14.8031, 36.5372
Montepuez🇲🇿 Mozambique88.442-13.1256, 38.9997

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Africa/Maputo là 14:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC02:00
06:00 UTC08:00
12:00 UTC14:00
18:00 UTC20:00

Các múi giờ khác hiện ở UTC+2

Các múi giờ Africa khác

Africa/Maputo là một múi giờ IANA trong vùng Africa. Hiện là UTC+2. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Mozambique. Các thành phố lớn gồm Maputo, Matola và Nampula.