WorldInfoTravel / Múi giờ / Africa/Brazzaville
Độ lệch UTC UTC+1
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Africa/Brazzaville Slug URL africa-brazzaville Vùng Africa Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+1 Độ lệch gốc UTC+1 Độ lệch DST UTC+1 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 3.702.113
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Brazzaville 🇨🇬 Republic of the Congo1.982.000 -4.2661, 15.2832 Pointe-Noire 🇨🇬 Republic of the Congo1.032.000 -4.7761, 11.8635 Dolisie 🇨🇬 Republic of the Congo121.000 -4.1983, 12.6666 Nkayi 🇨🇬 Republic of the Congo103.000 -4.1840, 13.2859 Kayes 🇨🇬 Republic of the Congo58.737 -4.2049, 13.2861 Impfondo 🇨🇬 Republic of the Congo48.939 1.6180, 18.0598 Ouésso 🇨🇬 Republic of the Congo40.667 1.6136, 16.0517 Owando 🇨🇬 Republic of the Congo35.698 -0.4819, 15.8999 Sibiti 🇨🇬 Republic of the Congo33.122 -3.6819, 13.3498 Loutété 🇨🇬 Republic of the Congo27.726 -4.2961, 13.8508 Bouansa 🇨🇬 Republic of the Congo27.512 -4.2186, 13.7617 Gamboma 🇨🇬 Republic of the Congo26.718 -1.8764, 15.8644 Loandjili 🇨🇬 Republic of the Congo23.204 -4.7561, 11.8578 Mossaka 🇨🇬 Republic of the Congo21.809 -1.2198, 16.7992 Mindouli 🇨🇬 Republic of the Congo20.985 3.1028, 18.5111 Oyo 🇨🇬 Republic of the Congo20.630 -1.1650, 15.9700 Makoua 🇨🇬 Republic of the Congo20.550 0.0069, 15.6333 Loudima 🇨🇬 Republic of the Congo20.391 -4.1162, 13.0676 Mossendjo 🇨🇬 Republic of the Congo19.104 -2.9497, 12.7042 Mouyondzi 🇨🇬 Republic of the Congo18.321 -3.9944, 13.9272
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Africa/Brazzaville là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+1 Africa/Brazzaville là một múi giờ IANA trong vùng Africa. Hiện là UTC+1. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Công-gô (Congo). Các thành phố lớn gồm Brazzaville, Pointe-Noire và Dolisie.