Thời gian hiện tại tại Sibiti, Công-gô (Congo)

Cờ Công-gô (Congo)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sibiti, Khu hành chính Lékoumou, Công-gô (Congo), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sibiti, Khu hành chính Lékoumou, Công-gô (Congo) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sibiti, Công-gô (Congo)

Đồng hồ trực tuyến — Sibiti

Africa/Brazzaville

Đồng hồ trực tuyến — Sibiti

Sibiti so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sibiti
--:--:--
Africa/Brazzaville · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sibiti Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sibiti, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sibiti
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sibiti
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sibiti Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sibiti
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sibiti

Mặt trời mọc và lặn tại Sibiti

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 54 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 20 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 54 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:11–06:41 / 17:36–18:06
Blue hour
05:49–05:57 / 18:20–18:28
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sibiti

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sibiti

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sibiti, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Brazzaville

Giới thiệu về Sibiti, Công-gô (Congo)

-3.6819, 13.3498

Bản đồ

Sibiti là một trong các thành phố của Công-gô (Congo), nằm ở Châu Phi. Dân số của Sibiti là 33.122 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Công-gô (Congo).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Công-gô (Congo)
Thành phố Sibiti
ISO CG / COG
Dân số 33.122
TLD .cg
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ -3.6819, 13.3498

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Công-gô (Congo)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bouansa Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Brazzaville Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Dolisie Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Gamboma Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Impfondo Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Kayes Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Loandjili Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Loudima Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Loutété Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Makoua Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Mindouli Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Mossaka Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Mossendjo Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Mouyondzi Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Nkayi Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Ouésso Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Owando Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Oyo Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Pointe-Noire Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Sibiti Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Công-gô (Congo)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Brazzaville Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Dolisie Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Kayes Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Nkayi Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50
Pointe-Noire Africa/Brazzaville (UTC+1)19:55:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sibiti?

Giờ địa phương hiện tại tại Sibiti được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sibiti thuộc múi giờ nào?

Sibiti sử dụng múi giờ Africa/Brazzaville.

Khi nào DST bắt đầu tại Sibiti?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sibiti?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sibiti là gì?

Sibiti còn được gọi là: CGSIB, SIB, Sibidi, Sibiti, Сибити, سبيتي, سبیتی, سيبيتي, سیبیتی, ሲቢቲ, सिबिती, সিবিটি, ਸਿਬਿਤੀ, シビティ.