Độ lệch UTC
UTC+0
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAfrica/Banjul
Slug URLafrica-banjul
VùngAfrica
Thời gian hiện tại
Độ lệch UTCUTC+0
Độ lệch gốcUTC+0
Độ lệch DSTUTC+0
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố1.001.182

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇬🇲 Găm-bi-a (Gambia)GM2.280.102

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Serrekunda🇬🇲 Gambia340.00013.4383, -16.6781
Brikama🇬🇲 Gambia97.23313.2714, -16.6494
Sukuta🇬🇲 Gambia56.47213.4103, -16.7081
Talinding🇬🇲 Gambia48.68713.4256, -16.6726
Faji Kunda🇬🇲 Gambia45.75713.4178, -16.6667
Bakau🇬🇲 Gambia43.09813.4781, -16.6819
Banjul🇬🇲 Gambia37.27413.4527, -16.5780
Nema Kunku🇬🇲 Gambia34.39013.2500, -15.8833
Farafenni🇬🇲 Gambia32.88313.5667, -15.6000
Busumbala🇬🇲 Gambia28.82913.3392, -16.6875
Lamin🇬🇲 Gambia28.50013.3522, -16.4339
Welingara🇬🇲 Gambia27.85613.4036, -16.6736
Brufut🇬🇲 Gambia27.66413.3842, -16.7514
Sanchaba🇬🇲 Gambia25.09113.4222, -16.7097
Gunjur🇬🇲 Gambia22.74113.2019, -16.7339
Manjai Kunda🇬🇲 Gambia22.32713.4453, -16.7028
Dippa Kunda🇬🇲 Gambia21.19013.4403, -16.6869
New Jeshwang🇬🇲 Gambia20.87813.4474, -16.6650
Bakoti🇬🇲 Gambia20.31413.4300, -16.6983
Kunkujang🇬🇲 Gambia19.99813.3897, -16.6728

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Africa/Banjul là --:--.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC--:--
06:00 UTC--:--
12:00 UTC--:--
18:00 UTC--:--

Các múi giờ khác hiện ở UTC+0

Các múi giờ Africa khác

Africa/Banjul là một múi giờ IANA trong vùng Africa. Hiện là UTC+0. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Găm-bi-a (Gambia). Các thành phố lớn gồm Serrekunda, Brikama và Sukuta.