Thời gian hiện tại tại Banjul, Gambia

Cờ Gambia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Banjul, Banjul, Gambia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Banjul, Gambia

Đồng hồ trực tuyến — Banjul

Africa/Banjul

Đồng hồ trực tuyến — Banjul

Banjul so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Banjul
00:00:00
Africa/Banjul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Banjul Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Banjul, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Banjul
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Banjul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Banjul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Banjul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Banjul

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Banjul

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Banjul, Gambia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Banjul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Banjul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 48 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 20 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:48–07:18 / 19:06–19:36
Giờ xanh
06:25–06:34 / 19:50–19:59
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.5 ng
Khoảng cách
390.964 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Banjul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Banjul

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Banjul, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Banjul

Giới thiệu về Banjul, Gambia

13.4527, -16.5780

Bản đồ

Banjul là thủ đô của Gambia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Banjul là 37.274 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gambia
Thành phố Banjul
ISO GM / GMB
Dân số 37.274
TLD .gm
Tiền tệ GMD — Dalasi
Tọa độ 13.4527, -16.5780

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gambia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bakau Africa/Banjul (—)
Bakoti Africa/Banjul (—)
Banjul Africa/Banjul (—)
Brikama Africa/Banjul (—)
Brufut Africa/Banjul (—)
Busumbala Africa/Banjul (—)
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)
Faji Kunda Africa/Banjul (—)
Farafenni Africa/Banjul (—)
Gunjur Africa/Banjul (—)
Kunkujang Africa/Banjul (—)
Lamin Africa/Banjul (—)
Manjai Kunda Africa/Banjul (—)
Nema Kunku Africa/Banjul (—)
New Jeshwang Africa/Banjul (—)
Sanchaba Africa/Banjul (—)
Serrekunda Africa/Banjul (—)
Sukuta Africa/Banjul (—)
Talinding Africa/Banjul (—)
Welingara Africa/Banjul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gambia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Badja Kunda Africa/Banjul (—)
Bakoti Africa/Banjul (—)
Banjul Africa/Banjul (—)
Bansang Africa/Banjul (—)
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)
Gunjur Africa/Banjul (—)
Jamisa Africa/Banjul (—)
Kerr Serign Africa/Banjul (—)
Koina Africa/Banjul (—)
Kunkujang Africa/Banjul (—)
Mandinari Africa/Banjul (—)
Nema Kunku Africa/Banjul (—)
New Jeshwang Africa/Banjul (—)
Old Yundum Africa/Banjul (—)
Sabi Africa/Banjul (—)
Sanchaba Africa/Banjul (—)
Sanyang Africa/Banjul (—)
Serrekunda Africa/Banjul (—)
Soma Africa/Banjul (—)
Welingara Africa/Banjul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Banjul?

Giờ địa phương hiện tại ở Banjul là —.

Banjul thuộc múi giờ nào?

Banjul sử dụng múi giờ Africa/Banjul.

Khi nào DST bắt đầu tại Banjul?

Banjul không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Banjul?

Banjul không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Banjul là gì?

Banjul còn được gọi là: Banjul, 반줄, Bandżul, Bandžula, Bandžulis, Banjoul, Banĵulo, Banyul, Bathurst, Bathurstopolis, Μπανζούλ, Банджул, Банжул, Банҷул, Банџул, ბანჯული, Բանջուլ, באנזשול, בנגול, بانجول, ባንጁል, बंजुल, बाञ्जुल, ਬੰਜੁਲ, பஞ்சுல், บันจูล, བཱན་ཇཱུ་ལ།, バンジュール, 班珠尔, 班竹.