Thời gian hiện tại tại Mandinari, Gambia

Cờ Gambia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mandinari, Western, Gambia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mandinari, Western, Gambia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mandinari, Gambia

Đồng hồ trực tuyến — Mandinari

Africa/Banjul

Đồng hồ trực tuyến — Mandinari

Mandinari so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mandinari
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mandinari.
Mandinari
00:00:00
Africa/Banjul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mandinari —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mandinari
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mandinari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mandinari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mandinari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mandinari

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mandinari

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mandinari, Gambia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Banjul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mandinari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 54 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 20 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:01–07:30 / 18:09–18:38
Giờ xanh
06:39–06:47 / 18:52–19:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
32%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.9 ng
Khoảng cách
378.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mandinari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mandinari

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mandinari, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Banjul

Giới thiệu về Mandinari, Gambia

13.3728, -16.6028

Bản đồ

Mandinari là một trong các thành phố của Gambia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mandinari là 10.273 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gambia
Thành phố Mandinari
ISO GM / GMB
Dân số 10.273
TLD .gm
Tiền tệ GMD — Dalasi
Tọa độ 13.3728, -16.6028

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gambia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bakau Africa/Banjul (—)—
Bakoti Africa/Banjul (—)—
Banjul Africa/Banjul (—)—
Brikama Africa/Banjul (—)—
Brufut Africa/Banjul (—)—
Busumbala Africa/Banjul (—)—
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)—
Faji Kunda Africa/Banjul (—)—
Farafenni Africa/Banjul (—)—
Gunjur Africa/Banjul (—)—
Kunkujang Africa/Banjul (—)—
Lamin Africa/Banjul (—)—
Manjai Kunda Africa/Banjul (—)—
Nema Kunku Africa/Banjul (—)—
New Jeshwang Africa/Banjul (—)—
Sanchaba Africa/Banjul (—)—
Serrekunda Africa/Banjul (—)—
Sukuta Africa/Banjul (—)—
Talinding Africa/Banjul (—)—
Welingara Africa/Banjul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gambia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bakoti Africa/Banjul (—)—
Bansang Africa/Banjul (—)—
Bijilo Africa/Banjul (—)—
Brufut Africa/Banjul (—)—
Busumbala Africa/Banjul (—)—
Faji Kunda Africa/Banjul (—)—
Farafenni Africa/Banjul (—)—
Garawol Africa/Banjul (—)—
Gunjur Africa/Banjul (—)—
Jamisa Africa/Banjul (—)—
Kaimbujae NDing Africa/Banjul (—)—
Kanifing Africa/Banjul (—)—
Mandinari Africa/Banjul (—)—
Sanyang Africa/Banjul (—)—
Sinchu Balla Africa/Banjul (—)—
Sinchu Sorry Africa/Banjul (—)—
Sukuta Africa/Banjul (—)—
Talinding Africa/Banjul (—)—
Tanji Africa/Banjul (—)—
Welingara Africa/Banjul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Western

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Abuko Africa/Banjul (—)—
Kerr Serign Africa/Banjul (—)—
Latri Sabiji Africa/Banjul (—)—
Old Yundum Africa/Banjul (—)—
Sanyang Africa/Banjul (—)—
Sinchu Alagi Africa/Banjul (—)—
Tanji Africa/Banjul (—)—
Yundum Africa/Banjul (—)—

Các quận và hạt của Western

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mandinari?

Giờ địa phương hiện tại ở Mandinari là —.

Mandinari thuộc múi giờ nào?

Mandinari sử dụng múi giờ Africa/Banjul.

Khi nào DST bắt đầu tại Mandinari?

Mandinari không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mandinari?

Mandinari không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mandinari, Gambia