WorldInfoTravel / Múi giờ / Africa/Bujumbura
Độ lệch UTC UTC+2
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Africa/Bujumbura Slug URL africa-bujumbura Vùng Africa Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+2 Độ lệch gốc UTC+2 Độ lệch DST UTC+2 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 1.317.350
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Bujumbura 🇧🇮 Burundi769.317 -3.3819, 29.3614 Gitega 🇧🇮 Burundi64.904 -3.4271, 29.9246 Ngozi 🇧🇮 Burundi61.716 -2.9075, 29.8306 Mpanda 🇧🇮 Burundi58.913 -3.1703, 29.4026 Rumonge 🇧🇮 Burundi55.599 -3.9736, 29.4386 Cibitoke 🇧🇮 Burundi36.959 -2.8869, 29.1248 Kayanza 🇧🇮 Burundi33.682 -2.9221, 29.6293 Cendajuru 🇧🇮 Burundi32.458 -3.2890, 30.6011 Bubanza 🇧🇮 Burundi30.996 -3.0804, 29.3910 Vyanda 🇧🇮 Burundi29.685 -4.1024, 29.6060 Zanandore 🇧🇮 Burundi27.867 -3.2548, 30.1140 Gatumba 🇧🇮 Burundi18.104 -3.3333, 29.2500 Karuzi 🇧🇮 Burundi15.964 -3.1014, 30.1628 Kirundo 🇧🇮 Burundi15.511 -2.5845, 30.0959 Muyinga 🇧🇮 Burundi14.869 -2.8451, 30.3414 Makamba 🇧🇮 Burundi14.539 -4.1348, 29.8040 Ruyigi 🇧🇮 Burundi11.046 -3.4764, 30.2486 Rutana 🇧🇮 Burundi9.075 -3.9279, 29.9920 Muramvya 🇧🇮 Burundi8.445 -3.2678, 29.6162 Isale 🇧🇮 Burundi7.701 -3.3489, 29.4839
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Africa/Bujumbura là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+2 Africa/Bujumbura là một múi giờ IANA trong vùng Africa. Hiện là UTC+2. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Burundi. Các thành phố lớn gồm Bujumbura, Gitega và Ngozi.