Africa/Lubumbashi Múi giờ
23:42:16
Thứ Ba, 23 tháng 6, 2026
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Giờ mùa hè
- Không áp dụng
Thông tin nhanh
| ID múi giờ IANA | Africa/Lubumbashi |
|---|---|
| Slug URL | africa-lubumbashi |
| Vùng | Africa |
| Thời gian hiện tại | 23:42 |
| Độ lệch UTC | UTC+2 |
| Độ lệch gốc | UTC+2 |
| Độ lệch DST | UTC+2 |
| Có áp dụng DST | Không |
| Quốc gia | 1 |
| Thành phố lớn | 20 |
| Tổng dân số thành phố | 12.926.958 |
Quốc gia trong múi giờ này
| Quốc gia | ISO3 | Dân số |
|---|---|---|
| 🇨🇩 Congo - Kinshasa | CD | 84.068.091 |
Thành phố lớn trong múi giờ này
| Thành phố | Quốc gia | Dân số | Tọa độ |
|---|---|---|---|
| Lubumbashi | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 2.221.925 | -11.6609, 27.4794 |
| Mbuji-Mayi | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 2.101.332 | -6.1360, 23.5898 |
| Kananga | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 1.247.168 | -5.8962, 22.4166 |
| Kisangani | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 1.181.788 | 0.5153, 25.1910 |
| Bukavu | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 816.811 | -2.4908, 28.8428 |
| Kolwezi | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 790.248 | -10.7148, 25.4667 |
| Likasi | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 635.768 | -10.9830, 26.7384 |
| Tshikapa | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 634.529 | -6.4162, 20.7999 |
| Goma | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 432.587 | -1.6741, 29.2284 |
| Uvira | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 407.092 | -3.3953, 29.1378 |
| Bunia | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 399.282 | 1.5594, 30.2522 |
| Mwene | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 295.683 | -9.8170, 22.8702 |
| Butembo | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 286.242 | 0.1416, 29.2912 |
| Isiro | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 255.409 | 2.7739, 27.6160 |
| Kindu | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 234.651 | -2.9437, 25.9224 |
| Kabinda | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 219.396 | -6.1379, 24.4818 |
| Gandajika | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 208.051 | -6.7450, 23.9533 |
| Kamina | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 200.184 | -8.7351, 24.9980 |
| Mwene-Ditu | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 189.177 | -7.0091, 23.4528 |
| Kipushi | 🇨🇩 Democratic Republic of the Congo | 169.635 | -11.7610, 27.2513 |
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian
Khi là 12:00 UTC, tại Africa/Lubumbashi là 14:00.
| UTC | Giờ địa phương |
|---|---|
| 00:00 UTC | 02:00 |
| 06:00 UTC | 08:00 |
| 12:00 UTC | 14:00 |
| 18:00 UTC | 20:00 |
Các múi giờ khác hiện ở UTC+2
Các múi giờ Africa khác
Africa/Lubumbashi là một múi giờ IANA trong vùng Africa. Hiện là UTC+2. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Congo - Kinshasa. Các thành phố lớn gồm Lubumbashi, Mbuji-Mayi và Kananga.